extramarital

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoại tình, thông dâm: Mô tả một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục xảy ra bên ngoài hôn nhân, khi một hoặc cả hai người đã vợ/chồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He admitted to having an extramarital affair. (Anh ấy thừa nhận đã quan hệ ngoại tình.)
    • The scandal was about the politician's extramarital activities. (Vụ bê bối liên quan đến những hoạt động ngoại tình của chính trị gia đó.)
    • Extramarital relationships can damage trust in a marriage. (Những mối quan hệ ngoại tình có thể làm tổn hại lòng tin trong hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extramarital involvement": sự dính líu, tham gia vào mối quan hệ ngoại tình.

    • The counselor helped them address the issues stemming from his extramarital involvement. (Chuyên gia tư vấn đã giúp họ giải quyết những vấn đề bắt nguồn từ sự dính líu ngoại tình của anh ta.)
  • "extramarital sex": quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.

    • The study examined attitudes towards extramarital sex in different cultures. (Nghiên cứu đã xem xét thái độ đối với quan hệ tình dục ngoài hôn nhâncác nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulterous (adj): ngoại tình, thông dâm (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường mang sắc thái lên án mạnh hơn).
  • Marital (adj): (thuộc về) hôn nhân (từ trái nghĩa về mặt khái niệm).
Từ đồng nghĩa
  • Adulterous: ngoại tình.
  • Unfaithful: không chung thủy.
  • Illicit: bất chính, trái đạo đức (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ từ "extramarital")

Adjective
  1. ngoại tình, thông dâm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự