illicit

/i'lisit/
tính từ
  1. trái phép, không hợp pháp
  2. bị cấm; lậu
    • illicit sale
      sự bán lậu
    • illicit still
      máy cất rượu lậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "illicit"

Từ có nhắc đến "illicit"

illicit
The police discovered an illicit shipment of goods at the port.