extraneousness
/eks'treinjəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không liên quan, sự xa lạ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn không có mối liên hệ, không dính dáng, hoặc không thích hợp với vấn đề, chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét.
- Tính chất ngoại lai, sự bắt nguồn từ bên ngoài: Chỉ việc có nguồn gốc hoặc xuất xứ từ bên ngoài một hệ thống, nhóm hoặc phạm vi cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The extraneousness of his comments derailed the meeting. (Tính chất không liên quan của những nhận xét của anh ta đã làm chệch hướng cuộc họp.)
- The report was criticized for the extraneousness of its data. (Báo cáo bị chỉ trích vì tính chất ngoại lai của dữ liệu trong đó.)
- She edited the essay to remove all extraneousness. (Cô ấy biên tập bài luận để loại bỏ mọi yếu tố không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học/phê bình: Dùng để chỉ những chi tiết, nhân vật hoặc tình tiết không đóng góp vào sự phát triển chính của cốt truyện hoặc chủ đề.
- The reviewer pointed out the extraneousness of the subplot. (Nhà phê bình đã chỉ ra tính chất không cần thiết của cốt truyện phụ.)
- Trong lập luận logic: Chỉ việc đưa ra thông tin hoặc lý lẽ không liên quan trực tiếp đến luận điểm đang được tranh luận, có thể là một lỗi ngụy biện.
- The debater's argument failed due to the evident extraneousness of his examples. (Lập luận của người tranh biện đã thất bại vì tính chất không liên quan rõ rệt trong các ví dụ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Extraneous (tính từ): không liên quan, ngoại lai.
- Please avoid extraneous details. (Xin hãy tránh những chi tiết không liên quan.)
- Extraneously (trạng từ): một cách không liên quan.
- The topic was introduced extraneously. (Chủ đề được đưa ra một cách không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Irrelevance (n): sự không liên quan, sự không thích hợp.
- Unrelatedness (n): tính chất không có liên hệ.
- Foreignness (n): tính chất ngoại lai, sự xa lạ.
Từ trái nghĩa
- Relevance (n): sự liên quan, sự thích đáng.
- Pertinence (n): tính chất thích hợp, sự đúng lúc.
- Applicability (n): tính chất có thể áp dụng, tính thích dụng.
danh từ
- sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa lạ
- sự không thuộc về, sự không dính dáng, sự không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...)