extraordinariness

/iks'trɔ:dnrinis/
Học thuật
Thân thiện
extraordinariness

The museum exhibit showcased the extraordinariness of the gemstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lạ thường, tính khác thường: Chất lượng của việc không bình thường, không phổ biến hoặc khác với những thông thường.
    • Tính phi thường, tính to lớn lạ thường: Chất lượng của việc vượt xa mức độ bình thường, rất đáng chú ý hoặc ấn tượng.
    • Tính đặc biệt: Chất lượng của việc nổi bật, đáng chú ý hoặc những đặc điểm riêng biệt, hiếm có.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The extraordinariness of the event left everyone speechless. (Tính phi thường của sự kiện khiến mọi người không nói nên lời.)
    • We were all amazed by the extraordinariness of her talent. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước tính phi thường trong tài năng của ấy.)
    • The story's appeal lies in the extraordinariness of its characters. (Sức hấp dẫn của câu chuyện nằmtính khác thường của các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appreciate the extraordinariness of...": đánh giá cao/trân trọng tính phi thường của...

    • The artist wanted the audience to appreciate the extraordinariness of everyday moments. (Nghệ sĩ muốn khán giả trân trọng tính phi thường trong những khoảnh khắc đời thường.)
  • "a sense of extraordinariness": một cảm giác về sự phi thường.

    • The ceremony was conducted with a great sense of extraordinariness. (Buổi lễ được tiến hành với một cảm giác phi thường mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinary (adj): phi thường, lạ thường, đặc biệt.

    • She has an extraordinary memory. ( ấy một trí nhớ phi thường.)
  • Extraordinarily (adv): một cách phi thường, cực kỳ.

    • The task was extraordinarily difficult. (Nhiệm vụ đó khó khăn một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Unusualness: tính không bình thường, tính kỳ lạ.
  • Remarkableness: tính đáng chú ý, tính xuất sắc.
  • Exceptionality: tính ngoại lệ, tính xuất chúng.
Từ trái nghĩa
  • Ordinariness: tính bình thường, tính tầm thường.
  • Commonness: tính phổ biến, tính thông thường.
  • Normality: tính bình thường, trạng thái thông thường.
extraordinariness

The museum exhibit showcased the extraordinariness of the gemstone.

danh từ
  1. tính lạ thường, tính khác thường; tính to lớn lạ thường
  2. tính đặc biệt

Từ trái nghĩa