ordinariness

/'ɔ:dnrinis/
Học thuật
Thân thiện
ordinariness

The ordinariness of the morning was comforting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thông thường, tính bình thường: Chất lượng của việc không đặc biệt, khác biệt, hay nổi bật; trạng thái giống với hầu hết mọi thứ khác.
    • Tính chất tầm thường: Trạng thái thiếu sự thú vị, mới lạ hoặc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ordinariness of his daily routine was comforting to him. (Tính chất bình thường trong thói quen hàng ngày của anh ấy khiến anh cảm thấy thoải mái.)
    • She found beauty in the ordinariness of small-town life. ( ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự bình thường của cuộc sống thị trấn nhỏ.)
    • The film explores the ordinariness of the characters' struggles. (Bộ phim khám phá sự tầm thường trong những cuộc đấu tranh của các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transcend ordinariness": vượt lên trên sự bình thường.

    • Her talent allowed her to transcend the ordinariness of her surroundings. (Tài năng của ấy cho phép vượt lên trên sự bình thường của môi trường xung quanh.)
  • "a celebration of ordinariness": sự tôn vinh cái bình thường.

    • The artist's work is a celebration of the ordinariness of everyday objects. (Tác phẩm của nghệ sĩ sự tôn vinh tính bình thường của những đồ vật hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinary (adj): thông thường, bình thường.

    • He lived an ordinary life. (Anh ấy sống một cuộc đời bình thường.)
  • Extraordinariness (n): tính chất phi thường, khác thường (từ trái nghĩa).

    • The extraordinariness of the event was unforgettable. (Tính chất phi thường của sự kiện thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Normality: tính bình thường, trạng thái thông thường.
  • Commonplaceness: tính chất tầm thường, phổ biến.
  • Averageness: tính trung bình, không xuất sắc cũng không kém.
Thành ngữ liên quan
  • The tyranny of ordinariness: sự áp chế của cái bình thường (thường dùng trong văn chương/phê bình để chỉ áp lực phải giống mọi người).
    • He rebelled against the tyranny of ordinariness in his community. (Anh ấy nổi loạn chống lại sự áp chế của cái bình thường trong cộng đồng mình.)
ordinariness

The ordinariness of the morning was comforting.

danh từ
  1. tính chất thường, tính chất thông thường, tính chất bình thường, tính chất tầm thường

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ordinariness"