extrapolation

/,ekstrəpə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
extrapolation

L'extrapolation permet de prédire la croissance future d'une population.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép ngoại suy: Phương pháp ước tính, dự đoán một giá trị, xu hướng hoặc tình huống nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã biết, dựa trên việc mở rộng các xu hướng hiện tại hoặc các mô hình đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'extrapolation des données de vente permet de prévoir le budget de l'année prochaine. (Phép ngoại suy dữ liệu bán hàng cho phép dự báo ngân sách cho năm tới.)
    • Il faut éviter les extrapolations hâtives à partir d'un seul exemple. (Cần tránh những phép ngoại suy vội vàng từ một ví dụ duy nhất.)
    • Cette courbe est le résultat d'une extrapolation mathématique. (Đường cong nàykết quả của một phép ngoại suy toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extrapolation linéaire": Ngoại suy tuyến tính. Một phương pháp ngoại suy giả định rằng xu hướng sẽ tiếp tục theo một đường thẳng.

    • L'extrapolation linéaire est souvent utilisée dans les prévisions financières simples. (Ngoại suy tuyến tính thường được sử dụng trong các dự báo tài chính đơn giản.)
  • Par extrapolation: Bằng cách ngoại suy, suy ra.

    • Par extrapolation, on peut penser que ce phénomène va s'amplifier. (Bằng cách ngoại suy, người ta có thể nghĩ rằng hiện tượng này sẽ gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrapoler (động từ): Ngoại suy.

    • Les économistes extrapolent les tendances actuelles. (Các nhà kinh tế học ngoại suy các xu hướng hiện tại.)
  • Extrapolable (tính từ): Có thể ngoại suy được.

    • Ces données sont-elles extrapolables à l'ensemble de la population ? (Những dữ liệu này có thể ngoại suy cho toàn bộ dân số không?)
Từ đồng nghĩa
  • Projection: Sự dự báo, phép chiếu (trong một số ngữ cảnh có thể tương tự).
  • Estimation: Sự ước tính, sự đánh giá.
  • Prévision: Sự dự đoán, sự tiên liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Faire une extrapolation: Thực hiện một phép ngoại suy.

    • Il est dangereux de faire une extrapolation sans tenir compte de tous les paramètres. (Thật nguy hiểm khi thực hiện một phép ngoại suy không tính đến tất cả các thông số.)
  • Basé sur une extrapolation: Dựa trên một phép ngoại suy.

    • Son argument est basé sur une extrapolation fragile. (Lập luận của anh ta dựa trên một phép ngoại suy mong manh.)
Thành ngữ liên quan
  • Tirer des conclusions par extrapolation: Rút ra kết luận bằng cách ngoại suy (thường mang hàm ý cần thận trọng).
    • Il ne faut pas tirer des conclusions par extrapolation à partir d'un échantillon aussi réduit. (Không nên rút ra kết luận bằng cách ngoại suy từ một mẫu nhỏ như vậy.)
extrapolation

L'extrapolation permet de prédire la croissance future d'une population.

danh từ giống cái
  1. phép ngoại suy