extrapoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngoại suy: Suy luận hoặc ước tính một điều gì đó (thường là một giá trị, xu hướng hoặc kết luận) dựa trên những dữ liệu hoặc sự kiện đã biết, bằng cách mở rộng chúng ra ngoài phạm vi quan sát hoặc kinh nghiệm hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- À partir des ventes du premier trimestre, on peut extrapoler les résultats pour l'année entière. (Từ doanh số bán hàng của quý đầu tiên, chúng ta có thể ngoại suy kết quả cho cả năm.)
- Les scientifiques extrapolent les effets du changement climatique sur plusieurs décennies. (Các nhà khoa học ngoại suy những tác động của biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ tới.)
- Il est dangereux d'extrapoler une conclusion générale à partir d'un seul exemple. (Thật nguy hiểm khi ngoại suy một kết luận chung từ một ví dụ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Extrapoler à partir de / sur la base de : Ngoại suy dựa trên cơ sở của một điều gì đó.
- Ces prévisions sont extrapolées à partir des tendances démographiques actuelles. (Những dự báo này được ngoại suy dựa trên các xu hướng nhân khẩu học hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrapolation (danh từ giống cái): Sự ngoại suy, phép ngoại suy.
- Cette extrapolation est sujette à caution. (Phép ngoại suy này cần được xem xét thận trọng.)
- Inférer (ngoại động từ): Suy luận, rút ra kết luận (từ các bằng chứng hoặc tiền đề). "Inférer" thường nhấn mạnh đến việc rút ra kết luận logic, trong khi "extrapoler" nhấn mạnh đến việc mở rộng dữ liệu ra ngoài phạm vi đã biết.
Từ đồng nghĩa
- Projeter : Dự đoán, phóng chiếu (một xu hướng vào tương lai).
- Déduire : Suy ra, rút ra (một kết luận từ thông tin có sẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
nội động từ
- ngoại suy