interpoler

Học thuật
Thân thiện
interpoler

L'étudiant doit interpoler des données manquantes dans le tableau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêm (từ, đoạn văn) vào nguyên văn: Hành động chèn thêm nội dung không trong bản gốc vào một văn bản, tài liệu hoặc bản thảo.
    • (Toán học) Nội suy: Trong toán học, đâyphương pháp ước tính giá trị của một hàm số tại các điểm nằm giữa những điểm đã biết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Thêm vào văn bản):

    • L'éditeur a interpolé un paragraphe dans le manuscrit ancien. (Biên tập viên đã thêm một đoạn văn vào bản thảo cổ.)
    • Il est interdit d'interpoler des passages dans un contrat officiel. (Việc chèn thêm các đoạn vào một hợp đồng chính thứcbị cấm.)
  • Ngoại động từ (Toán học):

    • Pour estimer la valeur à midi, il faut interpoler les données de 11h et 13h. (Để ước tính giá trị vào buổi trưa, cần nội suy dữ liệu từ 11 giờ 13 giờ.)
    • Cette fonction permet d'interpoler les points manquants sur la courbe. (Hàm số này cho phép nội suy các điểm còn thiếu trên đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interpoler un commentaire": Chèn thêm một lời bình luận.

    • Le critique a interpolé ses propres opinions dans l'analyse. (Nhà phê bình đã chèn thêm ý kiến cá nhân của mình vào bài phân tích.)
  • "Interpoler des données": Nội suy dữ liệu (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).

    • Le logiciel interpole automatiquement les valeurs intermédiaires. (Phần mềm tự động nội suy các giá trị trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpolation (danh từ giống cái):

    • Sự thêm vào, sự chèn vào (văn bản).
      • L'interpolation de ce chapitre est évidente. (Việc chèn thêm chương nàyrõ ràng.)
    • Phép nội suy (toán học).
      • L'interpolation linéaire est la méthode la plus simple. (Phép nội suy tuyến tínhphương pháp đơn giản nhất.)
  • Interpolateur (danh từ giống đực): Người chèn thêm (văn bản); (tính từ) dùng để nội suy.

Từ đồng nghĩa
  • Inserer: Chèn vào, lồng vào (nhấn mạnh hành động đặt vào bên trong).
  • Ajouter: Thêm vào (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết vào văn bản gốc).
  • Estimer / Calculer: Ước tính / Tính toán (đối với nghĩa toán học).
Từ trái nghĩa
  • Supprimer: Xóa bỏ, bỏ đi.
  • Extraire: Trích xuất, lấy ra.
  • Déduire: Suy ra, suy diễn (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh văn bản, "interpoler" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc thêm thắt không được phép, làm sai lệch nội dung gốc.
  • Trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật (toán học, đồ họa máy tính, xửtín hiệu), "interpoler" là một thuật ngữ trung tính, chỉ một kỹ thuật tính toán.
interpoler

L'étudiant doit interpoler des données manquantes dans le tableau.

ngoại động từ
  1. thêm (từ, đoạn văn) vào nguyên văn; thêm vào nguyên văn (của một cuốn sách)
  2. (toán học) nội suy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống