extraterrestrial
/'ekstrəti'restriəl /
Học thuậtThân thiện
Scientists search for signs of extraterrestrial life with a large radio telescope.
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nguồn gốc, tồn tại hoặc xảy ra bên ngoài Trái Đất hoặc bầu khí quyển của nó: Dùng để mô tả bất cứ thứ gì không thuộc về Trái Đất.
- Ngoài trái đất, ngoài quyển khí: Một cách diễn đạt khác cho ý nghĩa trên.
Danh từ:
- Một dạng sống được cho là tồn tại bên ngoài Trái Đất hoặc bầu khí quyển của nó: Thường dùng để chỉ sinh vật thông minh từ không gian vũ trụ, như "người ngoài hành tinh".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Scientists are searching for extraterrestrial intelligence. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm trí thông minh ngoài trái đất.)
- The meteorite may contain extraterrestrial material. (Thiên thạch này có thể chứa vật chất có nguồn gốc ngoài vũ trụ.)
Danh từ:
- The movie is about a friendly extraterrestrial who visits Earth. (Bộ phim kể về một người ngoài hành tinh thân thiện đến thăm Trái Đất.)
- Many people wonder if extraterrestrials exist. (Nhiều người tự hỏi liệu các sinh vật ngoài hành tinh có tồn tại không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extraterrestrial life": sự sống ngoài Trái Đất.
- The discovery of water on Mars renewed hopes of finding extraterrestrial life. (Việc phát hiện nước trên Sao Hỏa làm sống lại hy vọng tìm thấy sự sống ngoài Trái Đất.)
"extraterrestrial origin": nguồn gốc ngoài Trái Đất.
- The object's composition suggests an extraterrestrial origin. (Thành phần của vật thể cho thấy một nguồn gốc ngoài Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Extraterrestrially (trạng từ): một cách ngoài Trái Đất.
- The signal was believed to be generated extraterrestrially. (Tín hiệu được cho là được tạo ra một cách ngoài Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Alien (tính từ/danh từ): thuộc về thế giới khác, người ngoài hành tinh.
- Alien life forms (các dạng sống ngoài hành tinh).
- Otherworldly (tính từ): thuộc về thế giới khác, siêu nhiên (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "extraterrestrial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "extraterrestrial")
Scientists search for signs of extraterrestrial life with a large radio telescope.
tính từ
- ngoài trái đất, ngoài quyển khí