extravagance

/iks'trævigəns/ Cách viết khác : (extravagancy) /iks'trævigənsi/
Học thuật
Thân thiện
extravagance

Une femme porte un chapeau d'une grande extravagance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính lố lăng, tính ngông cuồng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của những hành động, ý tưởng hoặc lời nói vượt quá giới hạn của lẽ thường, thiếu thực tế hoặc quá đáng.
    • Việc lố lăng, lời lố lăng, việc ngông cuồng, lời ngông cuồng: Chỉ một hành động cụ thể hoặc một câu nói cụ thể mang tính chất lố lăng, ngông cuồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'extravagance d'un projet. (Tính ngông cuồng của một dự kiến.)
    • Faire mille extravagances. (Làm hàng nghìn việc ngông cuồng.)
    • Ses propos sont d'une grande extravagance. (Những lời nói của anh ta thật là quá lố lăng.)
    • Je ne supporte pas l'extravagance de sa tenue. (Tôi không chịu nổi sự lố lăng trong trang phục của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'extravagance": Rơi vào sự ngông cuồng/lố lăng.

    • Dans son discours, il est tombé dans l'extravagance. (Trong bài diễn văn của mình, ông ta đã rơi vào sự ngông cuồng.)
  • "Pousser l'extravagance jusqu'à...": Đẩy sự ngông cuồng đến mức...

    • Il a poussé l'extravagance jusqu'à acheter un château pour y vivre seul. (Hắn đã đẩy sự ngông cuồng đến mức mua một lâu đài để sống một mìnhđó.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagant (adj): Lố lăng, ngông cuồng, phung phí.

    • Une idée extravagante. (Một ý tưởng ngông cuồng.)
    • Une personne extravagante. (Một người lố lăng.)
  • Extravagamment (adv): Một cách lố lăng, ngông cuồng.

    • Il est habillé extravagamment. (Anh ta ăn mặc một cách lố lăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déraison: Sự lý, phi lý.
  • Excentricité: Tính lập dị, kỳ quặc.
  • Folie: Sự điên rồ, hành động điên rồ (trong một số ngữ cảnh).
  • Exagération: Sự thái quá, phóng đại.
Từ trái nghĩa
  • Sobriété: Sự giản dị, đơn giản; sự điều độ.
  • Modération: Sự điều độ, chừng mực.
  • Raison: Lẽ phải, lý trí.
  • Sagesse: Sự khôn ngoan, thận trọng.
extravagance

Une femme porte un chapeau d'une grande extravagance.

danh từ giống cái
  1. tính lố lăng, tính ngông cuồng
    • L'extravagance d'un projet
      tính ngông cuồng của một dự kiến
  2. việc lố lăng, lời lố lăng, việc ngông cuồng, lời ngông cuồng
    • Faire mille extravagances
      làm hàng nghìn việc ngông cuồng

Từ trái nghĩa