extravagance

/iks'trævigəns/ Cách viết khác : (extravagancy) /iks'trævigənsi/
danh từ giống cái
  1. tính lố lăng, tính ngông cuồng
    • L'extravagance d'un projet
      tính ngông cuồng của một dự kiến
  2. việc lố lăng, lời lố lăng, việc ngông cuồng, lời ngông cuồng
    • Faire mille extravagances
      làm hàng nghìn việc ngông cuồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

extravagance
Une femme porte un chapeau d'une grande extravagance.