extravagance

/iks'trævigəns/ Cách viết khác : (extravagancy) /iks'trævigənsi/
Học thuật
Thân thiện
extravagance

The wedding was an extravagance of flowers, music, and fine food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phung phí, sự tiêu xài hoang phí: Chỉ hành động hoặc thói quen tiêu tiền một cách quá mức cần thiết, lãng phí.
    • Tính quá mức, tính thái quá: Chỉ chất lượng của việc vượt quá giới hạn thông thường, hợp hoặc có thể chấp nhận được.
    • Hành động hoặc ý tưởng ngông cuồng, kỳ quặc: Chỉ một hành động hoặc lời nói quá đáng, phi lý hoặc không thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His extravagance with money left him in debt. (Sự phung phí tiền bạc của anh ta khiến anh ta mắc nợ.)
    • The extravagance of the wedding surprised everyone. (Sự xa hoa của đám cưới khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • Her story was full of extravagance and fantasy. (Câu chuyện của ấy đầy những chi tiết phóng đại tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of extravagance": một hành động phung phí.

    • Buying a third sports car was seen as an act of extravagance. (Việc mua chiếc xe thể thao thứ ba bị coi một hành động phung phí.)
  • "to be guilty of extravagance": mắc tội phung phí, bị chỉ trích hoang phí.

    • The minister was accused of being guilty of extravagance with public funds. (Vị bộ trưởng bị cáo buộc tội phung phí quỹ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagant (tính từ): hoang phí, quá mức, ngông cuồng.

    • She has extravagant tastes in fashion. ( ấy gu thời trang rất xa xỉ.)
  • Extravagantly (trạng từ): một cách hoang phí, quá mức.

    • He lives extravagantly beyond his means. (Anh ta sống hoang phí vượt quá khả năng tài chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavishness: sự hào phóng quá mức, sự xa xỉ.
  • Wastefulness: sự lãng phí.
  • Excess: sự quá độ, sự thừa thãi.
  • Absurdity: sự vô lý, sự ngớ ngẩn (cho nghĩa "hành động ngông cuồng").
Từ trái nghĩa
  • Frugality: sự tiết kiệm, sự giản dị.
  • Moderation: sự điều độ, sự vừa phải.
  • Thrift: sự tằn tiện, sự cần kiệm.
Thành ngữ liên quan
  • The height of extravagance: đỉnh điểm của sự phung phí/xa xỉ.
    • Spending a fortune on a handbag is the height of extravagance. (Bỏ ra một gia tài để mua một chiếc túi xách đỉnh điểm của sự xa xỉ.)
extravagance

The wedding was an extravagance of flowers, music, and fine food.

danh từ
  1. tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả...)
  2. tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí
  3. hành động ngông cuồng; lời nói vô lý

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "extravagance"