extricable
/'ekstrikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gỡ ra được, có thể tháo ra được: Chỉ một vật hoặc tình huống có thể được tách rời, gỡ bỏ hoặc giải phóng một cách tương đối dễ dàng mà không gây hư hỏng.
- Có thể giải thoát được: Chỉ một người hoặc thực thể có thể được đưa ra khỏi một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm.
- (Hoá học) Có thể tách ra được: Chỉ một chất có thể được phân tách ra khỏi một hỗn hợp hoặc hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The knot was tight but ultimately extricable. (Nút thắt rất chặt nhưng cuối cùng vẫn có thể gỡ ra được.)
- He found himself in an extricable situation with the help of his friends. (Anh ấy thấy mình trong một tình huống có thể giải thoát được nhờ sự giúp đỡ của bạn bè.)
- This compound is not easily extricable from the solution. (Hợp chất này không dễ dàng tách ra khỏi dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deemed extricable": được coi là có thể giải quyết/gỡ bỏ.
- The political crisis was deemed extricable through diplomatic channels. (Cuộc khủng hoảng chính trị được coi là có thể giải quyết được thông qua các kênh ngoại giao.)
- "financially extricable": có thể thoát ra được (về mặt tài chính).
- The company's debt was large but still financially extricable. (Khoản nợ của công ty rất lớn nhưng vẫn có thể giải quyết được về mặt tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Extricate (động từ): gỡ ra, giải thoát.
- It took an hour to extricate the cat from the tree. (Phải mất một giờ để giải thoát con mèo khỏi cái cây.)
- Inextricable (tính từ, trái nghĩa): không thể gỡ ra, không thể tách rời.
- Their fates were inextricably linked. (Số phận của họ gắn bó không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Detachable: có thể tháo rời được.
- Removable: có thể di dời, loại bỏ được.
- Solvable: có thể giải quyết được (về vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "extricate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "extricable").
tính từ
- có thể gỡ ra được, có thể giải thoát được
- (hoá học) có thể tách ra được có thể cho thoát ra