inextricable

/in'ekstrikəbl/
tính từ
  1. không thể gỡ ra được
  2. không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inextricable"

inextricable
The two ideas formed an inextricable bond in her mind.