extrinsèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ bên ngoài, ngoại lai: Chỉ những yếu tố, đặc điểm hoặc nguyên nhân có nguồn gốc từ bên ngoài một sự vật, hệ thống hoặc bản chất vốn có, không phải là một phần nội tại của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La valeur de cette pièce est extrinsèque, elle vient de son histoire et non de ses matériaux. (Giá trị của đồng xu này là ngoại lai, nó đến từ lịch sử của nó chứ không phải từ chất liệu.)
- Une motivation extrinsèque, comme une récompense, peut influencer le comportement. (Một động lực ngoại lai, như một phần thưởng, có thể ảnh hưởng đến hành vi.)
- Ces caractéristiques sont extrinsèques au problème principal. (Những đặc điểm này là từ bên ngoài đối với vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và logic: Dùng để phân biệt với "intrinsèque" (nội tại). Một thuộc tính "extrinsèque" không định nghĩa bản chất của sự vật.
- La beauté d'un tableau peut être considérée comme une qualité extrinsèque si elle dépend du regard du public. (Vẻ đẹp của một bức tranh có thể được coi là một phẩm chất ngoại lai nếu nó phụ thuộc vào cái nhìn của công chúng.)
Trong y học và sinh học: Chỉ các yếu tố từ môi trường bên ngoài tác động lên cơ thể hoặc một quá trình.
- Un facteur extrinsèque peut déclencher une réaction allergique. (Một nhân tố ngoại lai có thể kích hoạt một phản ứng dị ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrinsèquement (trạng từ): một cách ngoại lai, từ bên ngoài.
- La pièce est valorisée extrinsèquement. (Đồng xu được định giá một cách ngoại lai.)
Từ đồng nghĩa
- Externe: bên ngoài.
- Étranger: xa lạ, không thuộc về.
- Accessoire: thứ yếu, phụ thuộc.
Từ trái nghĩa
- Intrinsèque: nội tại, vốn có từ bên trong.
- Essentiel: cốt yếu, thiết yếu.
- Inhérent: vốn có, gắn liền.
tính từ
- từ bên ngoài, ngoại lai
- Facteur extrinsèquenhân tố ngoại lai