extrinsèque

Học thuật
Thân thiện
extrinsèque

Un facteur extrinsèque peut influencer le résultat d'une expérience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từ bên ngoài, ngoại lai: Chỉ những yếu tố, đặc điểm hoặc nguyên nhân nguồn gốc từ bên ngoài một sự vật, hệ thống hoặc bản chất vốn , không phảimột phần nội tại của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La valeur de cette pièce est extrinsèque, elle vient de son histoire et non de ses matériaux. (Giá trị của đồng xu nàyngoại lai, đến từ lịch sử của chứ không phải từ chất liệu.)
    • Une motivation extrinsèque, comme une récompense, peut influencer le comportement. (Một động lực ngoại lai, như một phần thưởng, có thể ảnh hưởng đến hành vi.)
    • Ces caractéristiques sont extrinsèques au problème principal. (Những đặc điểm nàytừ bên ngoài đối với vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: Dùng để phân biệt với "intrinsèque" (nội tại). Một thuộc tính "extrinsèque" không định nghĩa bản chất của sự vật.

    • La beauté d'un tableau peut être considérée comme une qualité extrinsèque si elle dépend du regard du public. (Vẻ đẹp của một bức tranh có thể được coi là một phẩm chất ngoại lai nếu phụ thuộc vào cái nhìn của công chúng.)
  • Trong y học sinh học: Chỉ các yếu tố từ môi trường bên ngoài tác động lên cơ thể hoặc một quá trình.

    • Un facteur extrinsèque peut déclencher une réaction allergique. (Một nhân tố ngoại lai có thể kích hoạt một phản ứng dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrinsèquement (trạng từ): một cách ngoại lai, từ bên ngoài.
    • La pièce est valorisée extrinsèquement. (Đồng xu được định giá một cách ngoại lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Externe: bên ngoài.
  • Étranger: xa lạ, không thuộc về.
  • Accessoire: thứ yếu, phụ thuộc.
Từ trái nghĩa
  • Intrinsèque: nội tại, vốn từ bên trong.
  • Essentiel: cốt yếu, thiết yếu.
  • Inhérent: vốn , gắn liền.
extrinsèque

Un facteur extrinsèque peut influencer le résultat d'une expérience.

tính từ
  1. từ bên ngoài, ngoại lai
    • Facteur extrinsèque
      nhân tố ngoại lai

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extrinsèque"