intrinsèque

Học thuật
Thân thiện
intrinsèque

Une qualité intrinsèque ne dépend pas des circonstances extérieures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nội tại, thực chất: Thuộc về bản chất bên trong, vốn có của một sự vật, hiện tượng, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
    • (Giải phẫu) Trong: (Trong lĩnh vực giải phẫu học) chỉ vị trí bên trong cơ thể hoặc một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La valeur intrinsèque d'une pièce d'or. (Giá trị nội tại của một đồng tiền vàng.)
    • La beauté intrinsèque de cette idée. (Vẻ đẹp thực chất của ý tưởng này.)
    • Un muscle intrinsèque de la main. (Một trong của bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur intrinsèque": Giá trị nội tại, giá trị thực chất vốn có của một vật, thường được dùng trong triết học, kinh tế hoặc đạo đức học.

    • Les philosophes débattent de l'existence d'une valeur intrinsèque dans la nature. (Các triết gia tranh luận về sự tồn tại của một giá trị nội tại trong tự nhiên.)
  • "Propriété intrinsèque": Thuộc tính nội tại, đặc tính vốn không thay đổi điều kiện bên ngoài thay đổi.

    • La masse est une propriété intrinsèque de la matière. (Khối lượngmột thuộc tính nội tại của vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrinsèquement (phó từ): một cách nội tại, về bản chất.
    • Ces deux problèmes sont intrinsèquement liés. (Hai vấn đề này liên hệ với nhau về bản chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhérent: vốn , cố hữu.
  • Immanent: nội tại (thường dùng trong triết học).
  • Essentiel: cốt yếu, bản chất.
Từ trái nghĩa
  • Extrinsèque: ngoại tại, đến từ bên ngoài.
  • Accidentel: ngẫu nhiên, tình cờ.
  • Superficiel: bề ngoài, hời hợt.
intrinsèque

Une qualité intrinsèque ne dépend pas des circonstances extérieures.

tính từ
  1. nội tại, thực chất
  2. (giải phẫu) trong

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intrinsèque"