intrinsèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nội tại, thực chất: Thuộc về bản chất bên trong, vốn có của một sự vật, hiện tượng, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
- (Giải phẫu) Trong: (Trong lĩnh vực giải phẫu học) chỉ vị trí bên trong cơ thể hoặc một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La valeur intrinsèque d'une pièce d'or. (Giá trị nội tại của một đồng tiền vàng.)
- La beauté intrinsèque de cette idée. (Vẻ đẹp thực chất của ý tưởng này.)
- Un muscle intrinsèque de la main. (Một cơ trong của bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valeur intrinsèque": Giá trị nội tại, giá trị thực chất vốn có của một vật, thường được dùng trong triết học, kinh tế hoặc đạo đức học.
- Les philosophes débattent de l'existence d'une valeur intrinsèque dans la nature. (Các triết gia tranh luận về sự tồn tại của một giá trị nội tại trong tự nhiên.)
"Propriété intrinsèque": Thuộc tính nội tại, đặc tính vốn có không thay đổi dù điều kiện bên ngoài thay đổi.
- La masse est une propriété intrinsèque de la matière. (Khối lượng là một thuộc tính nội tại của vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrinsèquement (phó từ): một cách nội tại, về bản chất.
- Ces deux problèmes sont intrinsèquement liés. (Hai vấn đề này có liên hệ với nhau về bản chất.)
Từ đồng nghĩa
- Inhérent: vốn có, cố hữu.
- Immanent: nội tại (thường dùng trong triết học).
- Essentiel: cốt yếu, bản chất.
Từ trái nghĩa
- Extrinsèque: ngoại tại, đến từ bên ngoài.
- Accidentel: ngẫu nhiên, tình cờ.
- Superficiel: bề ngoài, hời hợt.
tính từ
- nội tại, thực chất
- (giải phẫu) trong