extrorse

/eks'trɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
extrorse

The anthers of the flower are extrorse, facing outward.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng ngoài: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để mô tả các bộ phận của hoa (thường bao phấn) có mặt hở hoặc hướng ra phía ngoài, xa khỏi trung tâm của hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In some flowers, the anthers are extrorse, opening outward. (Ở một số loài hoa, bao phấn hướng ngoài, mở ra phía ngoài.)
    • The extrorse dehiscence of the anther is a key characteristic for plant identification. (Sự mở bao phấn hướng ngoài một đặc điểm chính để nhận dạng thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extrorse anther": bao phấn hướng ngoài.
    • Botanists noted the presence of extrorse anthers in the newly discovered species. (Các nhà thực vật học ghi nhận sự hiện diện của bao phấn hướng ngoàiloài mới được phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Introrse (adj): hướng trong (trái nghĩa, chỉ bao phấn mở về phía trung tâm của hoa).
    • Introrse anthers are more common in certain plant families. (Bao phấn hướng trong phổ biến hơnmột số họ thực vật nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Outward-facing: hướng ra ngoài (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Dehiscing outward: mở/nứt ra phía ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

extrorse

The anthers of the flower are extrorse, facing outward.

tính từ
  1. (thực vật học) hướng ngoài

Từ chứa "extrorse"