extrovertish

Học thuật
Thân thiện
extrovertish

She has an extrovertish personality, often chatting with new people at gatherings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi hướng ngoại: một số đặc điểm của người hướng ngoại, nhưng không hoàn toàn rõ rệt. Chỉ mức độ thấp hơn so với "extroverted".
    • Hơi dễ gần, hơi dễ nói chuyện: xu hướng cởi mở thoải mái trong giao tiếpmột mức độ nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's not very outgoing, but he can be extrovertish at small parties. (Anh ấy không phải người rất cởi mở, nhưng anh ấy có thể hơi hướng ngoạinhững bữa tiệc nhỏ.)
    • Her extrovertish personality makes her a good listener who also enjoys socializing sometimes. (Tính cách hơi dễ gần của ấy khiến ấy trở thành một người biết lắng nghe nhưng đôi khi cũng thích giao tiếp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel extrovertish": cảm thấy hơi hướng ngoại (trong một tình huống cụ thể).
    • I usually keep to myself, but today I'm feeling quite extrovertish. (Tôi thường thu mình, nhưng hôm nay tôi cảm thấy khá dễ nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Extroverted (adj): hướng ngoại (mức độ rõ rệt, đầy đủ).
    • She is a very extroverted leader. ( ấy một nhà lãnh đạo rất hướng ngoại.)
  • Ambivert (n): người tính cách trung gian giữa hướng nội hướng ngoại.
    • Most people are actually ambiverts. (Hầu hết mọi người thực ra những người tính cách trung gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat outgoing: hơi cởi mở.
  • Moderately sociable: tính xã hộimức độ vừa phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

extrovertish

She has an extrovertish personality, often chatting with new people at gatherings.

Adjective
  1. hơi hướng ngoại; hơi dễ gần, hơi dễ nói chuyện

Từ tương tự