extérieurement

Học thuật
Thân thiện
extérieurement

La maison est peinte en blanc extérieurement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • ngoài, về phía bên ngoài: Chỉ vị trí, hướng hoặc sự thể hiện ra bên ngoài một vật, một không gian hoặc một cơ thể.
    • Bề ngoài, xét về mặt bên ngoài: Chỉ những có thể quan sát, nhận thấy được từ bên ngoài, không đề cập đến bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La maison est peinte extérieurement en blanc. (Ngôi nhà được sơn màu trắngbên ngoài.)
    • Extérieurement, il semble calme, mais intérieurement, il est très anxieux. (Bề ngoài, anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong, anh ấy rất lo lắng.)
    • Le médicament est à appliquer extérieurement sur la peau. (Thuốc này dùng để bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juger extérieurement": đánh giá dựa trên vẻ bên ngoài.

    • Il ne faut pas juger les gens uniquement extérieurement. (Không nên đánh giá con người chỉ dựa trên vẻ bên ngoài.)
  • Sử dụng trong y học/dược học: Chỉ cách dùng thuốc bôi ngoài.

    • Ce produit est à usage extérieur uniquement. (Sản phẩm này chỉ dùng ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Extérieur (tính từ): ở ngoài, bên ngoài.

    • Les murs extérieurs de la maison. (Những bức tường bên ngoài của ngôi nhà.)
  • Extériorité (danh từ): tính chất bên ngoài.

  • Extérioriser (động từ): biểu lộ ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Extérieur (khi dùng như trạng từ): bên ngoài.
  • Superficiellement: một cách hời hợt, bề ngoài (về mặt đánh giá).
  • Apparemment: hình như, trông có vẻ (từ bên ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Intérieurement: ở bên trong, về mặt nội tâm.
  • Intrinsèquement: về bản chất, một cách cốt yếu bên trong.
Cụm từ liên quan
  • À l'extérieur: ở phía bên ngoài.

    • Attendez-moi à l'extérieur du bâtiment. (Hãy đợi tôibên ngoài tòa nhà.)
  • De l'extérieur: từ bên ngoài nhìn vào.

    • Vu de l'extérieur, la situation paraît simple. (Nhìn từ bên ngoài, tình hình có vẻ đơn giản.)
extérieurement

La maison est peinte en blanc extérieurement.

phó từ
  1. ngoài; bề ngoài

Từ trái nghĩa