extérioriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thể hiện ra ngoài: Hành động biểu lộ, bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái bên trong ra bên ngoài, thông qua lời nói, cử chỉ hoặc hành động.
- (Triết học) Ngoại hiện: Trong triết học, chỉ quá trình một yếu tố tinh thần, tư tưởng hoặc nội tại được thể hiện ra thành một hình thức vật chất, cụ thể hoặc khách quan bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut apprendre à extérioriser ses émotions plutôt que de les garder pour soi. (Cần phải học cách thể hiện cảm xúc của mình ra ngoài thay vì giữ chúng trong lòng.)
- Le but de l'artiste est d'extérioriser sa vision intérieure. (Mục đích của người nghệ sĩ là thể hiện/bộc lộ tầm nhìn nội tâm của mình.)
- Dans sa philosophie, l'idée doit s'extérioriser dans la réalité. (Trong triết học của ông ấy, ý tưởng phải được ngoại hiện ra thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'extérioriser (Động từ phản thân): Tự bộc lộ, tự thể hiện ra ngoài.
- Sa personnalité timide l'empêche de s'extérioriser facilement. (Tính cách nhút nhát của cô ấy ngăn cản việc cô ấy tự bộc lộ mình một cách dễ dàng.)
- Dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc trị liệu: Chỉ việc chuyển hóa những xung đột, cảm xúc bị kìm nén bên trong ra thành những biểu hiện có thể quan sát được.
- La thérapie l'a aidé à extérioriser sa colère refoulée. (Liệu pháp đã giúp anh ấy thể hiện cơn giận bị kìm nén của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Extériorisation (Danh từ giống cái): Sự thể hiện ra ngoài, sự bộc lộ, sự ngoại hiện.
- L'extériorisation de ses sentiments était évidente. (Sự bộc lộ tình cảm của cô ấy là rõ ràng.)
- Intérioriser (Ngoại động từ, từ trái nghĩa): Tiếp nhận vào bên trong, nội tâm hóa; giữ kín (cảm xúc, quy tắc...).
Từ đồng nghĩa
- Exprimer: Diễn đạt, biểu lộ.
- Manifester: Biểu hiện, thể hiện.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Montrer: Cho thấy, biểu lộ.
Thành ngữ liên quan
- Extérioriser sa joie/peine/colère: Thể hiện niềm vui/ nỗi buồn/ cơn giận ra ngoài.
- Elle ne peut s'empêcher d'extérioriser sa joie en dansant. (Cô ấy không thể ngăn mình thể hiện niềm vui ra ngoài bằng cách nhảy múa.)
ngoại động từ
- thể hiện ra ngoài
- Extérioriser sa joiethể hiện niềm vui ra ngoài
- (triết học) ngoại hiện