refouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đẩy lùi, đẩy lui: Hành động đẩy một cái gì đó hoặc ai đó ra xa, buộc họ phải rút lui hoặc ngăn không cho tiến vào.
- Nén lại, kìm nén, dằn xuống: Hành động kiềm chế, không cho biểu lộ ra ngoài (thường dùng cho cảm xúc, tư tưởng).
- Đóng vào, nhồi vào, tọng vào: Hành động dùng lực để đưa một vật vào một không gian chật hẹp hoặc khó vào.
- Cho lùi lại, bắt quay trở lại: Hành động làm cho một phương tiện hoặc vật thể di chuyển theo hướng ngược lại.
Nội động từ:
- Không đóng vào được, chối ra, bật ra: Trạng thái của một vật khi cố gắng đóng/đẩy nó vào nhưng nó không vào mà bị bật trở ra.
- (Từ cũ) Quay lại, trở lại: Di chuyển trở về hướng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les douaniers ont refoulé les migrants à la frontière. (Nhân viên hải quan đã đẩy lui những người di cư tại biên giới.)
- Il a dû refouler ses larmes pendant le discours. (Anh ấy phải nén những giọt nước mắt trong suốt bài phát biểu.)
- Le mécanicien refoule la cheville dans le trou. (Người thợ cơ khí đóng cái chốt vào lỗ.)
- Le conducteur doit refouler le train sur la voie de garage. (Người lái tàu phải cho đoàn tàu lùi lại vào đường tránh.)
Nội động từ:
- Le clou est tordu, il refoule quand on essaie de le planter. (Cái đinh bị cong, nó chối ra khi người ta cố đóng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Refouler un sentiment / une émotion": Kìm nén một cảm giác / một cảm xúc.
- Refouler sa tristesse est mauvais pour la santé. (Kìm nén nỗi buồn của mình thì không tốt cho sức khỏe.)
"Être refoulé" (bị động): Bị từ chối nhập cảnh, bị đẩy lui; hoặc bị đánh trượt (không được nhận vào một trường học, câu lạc bộ...).
- Plusieurs voyageurs ont été refoulés par la police aux frontières. (Nhiều du khách đã bị cảnh sát biên giới từ chối nhập cảnh.)
- Il a été refoulé au concours d'entrée. (Anh ta đã bị đánh trượt trong kỳ thi tuyển sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Refoulement (danh từ): Sự đẩy lui; sự kìm nén (tâm lý).
- Le refoulement des désirs peut créer des complexes. (Sự kìm nén những ham muốn có thể tạo ra các mặc cảm.)
Refoulable (tính từ): Có thể bị đẩy lui/ từ chối.
Từ đồng nghĩa
- Repousser: Đẩy lui, đẩy ra.
- Contenir, réprimer: Kìm chế, nén lại (cảm xúc).
- Enfoncer: Ấn sâu, đóng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "refouler" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Các nghĩa khác nhau được thể hiện qua tân ngữ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- Refouler du pied gauche (thông tục): Bị từ chối thẳng thừng, bị đuổi đi một cách khó chịu.
- Il a essayé d'entrer en discothèque mais il s'est fait refouler du pied gauche. (Hắn đã cố vào hộp đêm nhưng bị đuổi đi phũ phàng.)
ngoại động từ
- đẩy lùi
- Refouler les envahisseursđẩy lùi bọn xâm lược
- đóng vào, tọng vào
- Refouler des chevillesđóng chốt vào
- refouler la charge d'un canontọng thuốc súng vào
- nén, dằn kìm
- Refouler sa colèrenén giận
- refouler le courant(hàng hải) đi ngược dòng
- refouler le ferđập sắt nung đỏ
- refouler les chiens(săn bắn) gọi chó quay lại
- refouler un train(đường sắt) cho tàu lui lại
nội động từ
- không đóng vào được, chối ra
- Le pieu refoulecái cọc đóng chối ra
- (từ cũ, nghĩa cũ) quay lại, trở lại