renfermer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chứa đựng: Chỉ việc một vật, một khái niệm có bên trong nó một thứ gì đó, thường là trừu tượng như ý tưởng, cảm xúc, hoặc ý nghĩa.
- Gồm có, bao gồm: Chỉ việc một tổng thể được cấu thành từ những phần, những yếu tố cụ thể bên trong.
- (Từ cũ) Cất giữ kín, giấu kín: Chỉ hành động đặt một vật vào nơi kín đáo, an toàn hoặc giữ kín một cảm xúc, suy nghĩ không cho người khác biết.
- (Từ cũ) Nhốt chặt: Chỉ hành động giam giữ ai đó hoặc con vật trong một không gian khép kín.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "chứa đựng":
- Ce discours renferme un message d'espoir. (Bài diễn văn này chứa đựng một thông điệp hy vọng.)
- Son regard renferme une grande tristesse. (Ánh mắt của cô ấy chứa đựng một nỗi buồn lớn.)
Nghĩa "gồm có":
- Le forfait renferme le petit-déjeuner et l'accès à la piscine. (Gói dịch vụ gồm có bữa sáng và quyền sử dụng hồ bơi.)
- Cette loi renferme plusieurs articles controversés. (Đạo luật này gồm có nhiều điều khoản gây tranh cãi.)
Nghĩa cũ "cất giữ kín":
- Il renferme ses souvenirs d'enfance dans une vieille malle. (Anh ấy cất kín những kỷ niệm thời thơ ấu trong một chiếc rương cũ.)
- Elle renferme sa colère et ne dit rien. (Cô ấy kìm nén cơn giận và không nói gì.)
Nghĩa cũ "nhốt chặt":
- Le gardien renferma le prisonnier dans sa cellule. (Người cai ngục nhốt chặt tù nhân vào trong xà lim của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Renfermer en soi": chứa đựng trong bản thân (một phẩm chất, khả năng).
- Ce projet renferme en lui un grand potentiel. (Dự án này chứa đựng trong nó một tiềm năng lớn.)
"Se renfermer" (động từ phản thân): khép kín, thu mình lại, không chia sẻ với người khác.
- Depuis son échec, il se renferme sur lui-même. (Kể từ sau thất bại, anh ta khép kín bản thân lại.)
- Elle s'est renfermée dans le silence. (Cô ấy đã khép mình trong im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Renfermé, e (tính từ): khép kín, kín đáo (về tính cách).
- Un adolescent renfermé. (Một thiếu niên khép kín.)
- Renfermement (danh từ, ít dùng): sự khép kín, sự cất giữ.
- Enfermer (động từ): nhốt, giam giữ. ("Renfermer" ở nghĩa cũ "nhốt chặt" gần nghĩa với "enfermer").
Từ đồng nghĩa
- Contenir: chứa đựng, bao gồm (nghĩa chứa đựng, gồm có).
- Comprendre: bao gồm, gồm có.
- Recéler: chứa đựng, tiềm ẩn (một cách bí mật).
- Cacher: giấu, che giấu (nghĩa giấu kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renfermer sur soi-même: (dùng cho động từ phản thân "se renfermer") thu mình vào bên trong, khép kín.
- Il a tendance à se renfermer sur lui-même face aux difficultés. (Anh ấy có xu hướng thu mình lại khi đối mặt với khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Renfermer son jeu: (nghĩa bóng) giấu bài, giữ kín ý định, chiến lược của mình.
- Le négociateur renferme son jeu pour ne pas dévoiler ses intentions. (Nhà đàm phán giấu bài để không tiết lộ ý định của mình.)
ngoại động từ
- chứa đựng
- Livre qui renferme de grandes véritéscuốn sách chứa đựng những chân lý lớn
- gồm (có)
- Phrase qui renferme trois motscâu gồm ba từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cất kín; giữa kín
- Renfermer des bijoux dans un tiroircất kín đồ tư trang trong ngăn kéo
- Renfermer ses chagrinsgiấu kín nỗi buồn
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhốt chặt
- Renfermer un voleurnhốt chặt tên kẻ trộm