extéroceptif

Học thuật
Thân thiện
extéroceptif

Un capteur extéroceptif détecte la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Nhận cảm ngoài: Thuộc về hoặc liên quan đến việc tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài cơ thể thông qua các cơ quan giác quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les récepteurs extéroceptifs de la peau détectent le toucher. (Các thụ thể nhận cảm ngoàida tiếp nhận cảm giác xúc giác.)
    • La vision et l'audition sont des fonctions extéroceptives. (Thị giác thính giáccác chức năng nhận cảm ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinhhọc thần kinh, giải phẫu học hoặc tâmhọc để phân biệt với "intéroceptif" (nhận cảm trong).
    • Le système nerveux traite à la fois les informations intéroceptives et extéroceptives. (Hệ thần kinh xửđồng thời thông tin nhận cảm trong nhận cảm ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Extéroception (danh từ): Sự nhận cảm ngoài, khả năng cảm nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài.

    • L'extéroception nous permet d'interagir avec le monde extérieur. (Sự nhận cảm ngoài cho phép chúng ta tương tác với thế giới bên ngoài.)
  • Intéroceptif (tính từ): Nhận cảm trong (đối lập).

  • Proprioceptif (tính từ): Nhận cảm bản thể (liên quan đến vị trí cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la perception externe: Liên quan đến nhận thức bên ngoài. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
  • Sensoriel externe: Giác quan ngoài. (Cụm từ chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

extéroceptif

Un capteur extéroceptif détecte la lumière du soleil.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) nhận cảm ngoài

Từ trái nghĩa