extéroceptif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Nhận cảm ngoài: Thuộc về hoặc liên quan đến việc tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài cơ thể thông qua các cơ quan giác quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les récepteurs extéroceptifs de la peau détectent le toucher. (Các thụ thể nhận cảm ngoài ở da tiếp nhận cảm giác xúc giác.)
- La vision et l'audition sont des fonctions extéroceptives. (Thị giác và thính giác là các chức năng nhận cảm ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh lý học thần kinh, giải phẫu học hoặc tâm lý học để phân biệt với "intéroceptif" (nhận cảm trong).
- Le système nerveux traite à la fois les informations intéroceptives et extéroceptives. (Hệ thần kinh xử lý đồng thời thông tin nhận cảm trong và nhận cảm ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Extéroception (danh từ): Sự nhận cảm ngoài, khả năng cảm nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài.
- L'extéroception nous permet d'interagir avec le monde extérieur. (Sự nhận cảm ngoài cho phép chúng ta tương tác với thế giới bên ngoài.)
Intéroceptif (tính từ): Nhận cảm trong (đối lập).
- Proprioceptif (tính từ): Nhận cảm bản thể (liên quan đến vị trí cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la perception externe: Liên quan đến nhận thức bên ngoài. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
- Sensoriel externe: Giác quan ngoài. (Cụm từ chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) nhận cảm ngoài