exuberance
/ig'zju:bərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự dồi dào, sự sum suê, sự um tùm: Chỉ trạng thái phát triển mạnh mẽ, đầy đặn và tràn đầy sức sống, thường dùng cho cây cối hoặc thực vật.
- Sự hồ hởi, sự sôi nổi, sự nhiệt tình tràn trề: Chỉ cảm xúc hoặc năng lượng tích cực, vui vẻ được thể hiện một cách mạnh mẽ và không kiềm chế.
- Tính chất hoa mỹ, sự phong phú: Trong văn chương, chỉ phong cách sử dụng ngôn từ một cách phong phú, sinh động và giàu hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exuberance of the tropical rainforest is breathtaking. (Sự sum suê của rừng mưa nhiệt đới thật ngoạn mục.)
- Her exuberance was contagious; soon everyone in the room was laughing. (Sự hồ hởi của cô ấy thật dễ lây; chẳng mấy chốc mọi người trong phòng đều cười vang.)
- The poet is known for the exuberance of his language. (Nhà thơ được biết đến bởi sự hoa mỹ trong ngôn ngữ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Youthful exuberance": Sự sôi nổi, nhiệt huyết của tuổi trẻ.
- He tackled the project with youthful exuberance. (Anh ấy bắt tay vào dự án với sự nhiệt huyết của tuổi trẻ.)
"To be full of exuberance": Tràn đầy sự hồ hởi, nhiệt tình.
- The children were full of exuberance on the first day of summer vacation. (Bọn trẻ tràn đầy sự hồ hởi vào ngày đầu tiên của kỳ nghỉ hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Exuberant (tính từ): dồi dào, sum suê; hồ hởi, sôi nổi.
- exuberant vegetation (thảm thực vật sum suê)
- an exuberant personality (một tính cách sôi nổi)
Từ đồng nghĩa
- Abundance (n): sự dồi dào, sự phong phú (về số lượng).
- Effervescence (n): sự sôi nổi, sự hăng hái (như bong bóng).
- High spirits (n): tinh thần phấn chấn, hứng khởi.
Từ trái nghĩa
- Apathy (n): sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Lethargy (n): sự uể oải, trì trệ.
- Sparseness (n): sự thưa thớt, nghèo nàn.
Thành ngữ liên quan
- "Brimming with exuberance": Tràn ngập sự hồ hởi, nhiệt tình.
- She arrived at the party, brimming with exuberance. (Cô ấy đến bữa tiệc, tràn ngập sự hồ hởi.)
danh từ
- tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)
- tính chứa chan (tình cảm); tính dồi dào (sức khoẻ...), tính đầy dẫy
- tính hoa mỹ (văn)
- tính cởi mở, tính hồ hởi