exécuteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thi hành, người thực hiện: Người có trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ, một mệnh lệnh hoặc một công việc cụ thể.
- Người chấp hành án tử hình: Người có nhiệm vụ thi hành bản án tử hình (thường bằng cách chém đầu trong lịch sử).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est l'exécuteur des dernières volontés de son oncle. (Anh ấy là người thi hành di chúc cuối cùng của người chú.)
- Le bourreau était l'exécuteur public. (Đao phủ thủ là người chấp hành án tử hình công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exécuteur testamentaire": (danh từ, luật học) người được ủy quyền thi hành di chúc, người quản lý di sản theo ý người chết.
- Le notaire a été désigné comme exécuteur testamentaire. (Viên chưởng khế đã được chỉ định làm người thi hành di chúc.)
Biến thể và từ liên quan
- Exécutrice (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "exécuteur".
- Exécuter (động từ): thi hành, thực hiện, chấp hành.
- Exécution (danh từ giống cái): sự thi hành, sự thực hiện, sự chấp hành.
Từ đồng nghĩa
- Réalisateur: người thực hiện (nghĩa tích cực, như thực hiện một dự án).
- Bourreau: đao phủ (chỉ nghĩa người chấp hành án tử).
Thành ngữ liên quan
- Exécuteur des basses œuvres: kẻ làm những việc hèn hạ, tay sai đắc lực (nghĩa bóng, mang tính miệt thị).
- Il n'est que l'exécuteur des basses œuvres de son patron. (Hắn ta chỉ là tay sai đắc lực làm những việc bẩn thỉu cho ông chủ.)
danh từ
- exécuteur testamentaire+ (luật học, pháp lý) người được giao quyền thi hành di chúc
- exécuteur des hautes oeuvresxem oeuvre