exequatur
/,eksə'kweitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- (Luật học, Pháp lý) Lệnh thi hành; quyết định cho thi hành: Chỉ một văn bản pháp lý chính thức do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia ban hành, cho phép thi hành một phán quyết, bản án hoặc quyết định trọng tài đã được tuyên ở nước ngoài trên lãnh thổ của mình.
- (Ngoại giao) Lệnh chấp nhận lãnh sự: Chỉ sự chấp thuận chính thức bằng văn bản của chính phủ nước tiếp nhận, cho phép một viên chức lãnh sự được nhận nhiệm vụ và hưởng các đặc quyền, quyền miễn trừ ngoại giao tại nước đó.
Ví dụ sử dụng
Trong lĩnh vực pháp lý:
- Le tribunal a délivré un exequatur pour permettre l'exécution de la sentence arbitrale étrangère. (Tòa án đã ban hành một lệnh thi hành để cho phép thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.)
- Sans exequatur, le jugement rendu par cette juridiction ne peut être appliqué dans notre pays. (Không có lệnh thi hành, bản án do tòa án đó tuyên không thể được áp dụng ở nước chúng ta.)
Trong lĩnh vực ngoại giao:
- Le gouvernement a accordé l'exequatur au nouveau consul général. (Chính phủ đã cấp lệnh chấp nhận cho tân tổng lãnh sự.)
- L'exequatur est nécessaire pour qu'un consul puisse exercer ses fonctions officielles. (Lệnh chấp nhận lãnh sự là cần thiết để một lãnh sự có thể thực thi các chức năng chính thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Délivrer/Accorder un exequatur": Ban hành/Cấp một lệnh thi hành hoặc chấp nhận lãnh sự.
- La cour suprême est compétente pour délivrer un exequatur dans ce type d'affaire. (Tòa án tối cao có thẩm quyền ban hành lệnh thi hành trong loại vụ việc này.)
"Demander un exequatur": Yêu cầu/Đề nghị cấp lệnh thi hành hoặc chấp nhận.
- La partie gagnante doit demander un exequatur pour faire exécuter la décision à l'étranger. (Bên thắng kiện phải yêu cầu cấp lệnh thi hành để thi hành quyết định ở nước ngoài.)
"Retirer un exequatur": Thu hồi lệnh chấp nhận lãnh sự.
- L'exequatur peut être retiré si le consul se livre à des activités incompatibles avec son statut. (Lệnh chấp nhận lãnh sự có thể bị thu hồi nếu vị lãnh sự tiến hành các hoạt động không phù hợp với tư cách của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Exéquatur (orthographe alternative): Cách viết khác của cùng một từ.
- Reconnaissance (n.f): Sự công nhận. (Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không mang tính pháp lý đặc thù như "exequatur").
- Autorisation d'exécution (n.f): Giấy phép thi hành. (Cụm từ giải thích nghĩa trong pháp lý).
- Agrément (n.m): Sự chấp thuận, ưng thuận. (Thường dùng trong ngoại giao cho đại sứ, khác với "exequatur" dành cho lãnh sự).
Từ đồng nghĩa
- Trong pháp lý: (giấy phép thi hành), (sự phê chuẩn, thừa nhận tính hợp pháp).
- Trong ngoại giao: (sự chấp thuận lãnh sự), (giấy phép hành nghề/chức vụ).
Lưu ý sử dụng
- "Exequatur" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tư pháp quốc tế và ngoại giao. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
- Từ này không thay đổi hình thức theo số nhiều (invariable). Ví dụ: .
- Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng: pháp lý (thi hành án) hay ngoại giao (chấp nhận lãnh sự), vì đối tượng và thủ tục áp dụng hoàn toàn khác nhau.
danh từ giống đực (không đổi)
- (luật học, pháp lý) lệnh thi hành; quyết định cho thi hành (một bản án xử ở nước ngoài)
- (ngoại giao) lệnh chấp nhận lãnh sự