eye-deceiving

Học thuật
Thân thiện
eye-deceiving

An eye-deceiving painting makes a flat wall look like a real window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo ra ảo giác đang nhìn thấy vật thật; như thật: "eye-deceiving" mô tả một hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật hoặc hiệu ứng thị giác khả năng đánh lừa mắt người xem, khiến họ tưởng rằng đang nhìn thấy một vật thể ba chiều thực sự hoặc một cảnh tượng thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mural is so eye-deceiving that people try to touch the painted flowers. (Bức tranh tường đánh lừa thị giác đến mức mọi người cố chạm vào những bông hoa được vẽ.)
    • He specializes in eye-deceiving street art that blends with the real environment. (Anh ấy chuyên về nghệ thuật đường phố đánh lừa thị giác hòa quyện với môi trường thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eye-deceiving technique": kỹ thuật đánh lừa thị giác.

    • The artist mastered the eye-deceiving technique of trompe-l'oeil. (Nghệ sĩ đã thành thạo kỹ thuật đánh lừa thị giác trompe-l'oeil.)
  • "eye-deceiving effect": hiệu ứng đánh lừa thị giác.

    • The optical illusion creates a powerful eye-deceiving effect. (Ảo giác quang học tạo ra một hiệu ứng đánh lừa thị giác mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trompe-l'oeil (n): một phong cách nghệ thuật hội họa nhằm tạo ra ảo giác về vật thể ba chiều thực tế; nghệ thuật đánh lừa thị giác.

    • The ceiling fresco is a classic example of trompe-l'oeil. (Bức bích họa trên trần một dụ kinh điển của nghệ thuật đánh lừa thị giác.)
  • Optical illusion (n): ảo giác quang học, ảo ảnh thị giác.

    • The painting is a clever optical illusion. (Bức tranh một ảo giác quang học tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusionistic (adj): (thuộc về) tạo ảo giác, tính chất ảo giác.
  • Realistic (adj): chân thực, giống như thật (trong ngữ cảnh này có thể dùng để chỉ tính chất "như thật" gây ảo giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "eye-deceiving")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "eye-deceiving")

eye-deceiving

An eye-deceiving painting makes a flat wall look like a real window.

Adjective
  1. tạo ra ảo giác đang nhìn thấy vật thật; như thật

Từ tương tự