eyebrow

/'aibrau/
Noun
  1. the arch of hair above each eye

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "eyebrow"

Từ có nhắc đến "eyebrow"

eyebrow
She carefully shapes her eyebrow with a small brush.