eyebrow
/'aibrau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mày: Một dải lông mọc trên xương gờ phía trên hốc mắt của con người. Lông mày có chức năng bảo vệ mắt khỏi mồ hôi, nước và các mảnh vụn, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong biểu cảm khuôn mặt và giao tiếp phi ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She raised an eyebrow in surprise. (Cô ấy nhướng một bên lông mày lên vì ngạc nhiên.)
- He has very thick, dark eyebrows. (Anh ấy có đôi lông mày rất dày và đen.)
- A drop of sweat rolled down his forehead and was caught by his eyebrow. (Một giọt mồ hôi lăn xuống trán anh và bị hàng lông mày chặn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise an eyebrow" / "to raise eyebrows": Thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không tán thành.
- His extravagant spending raised a few eyebrows at the office. (Việc tiêu xài hoang phí của anh ta khiến vài người trong văn phòng tỏ vẻ ngờ vực/không tán thành.)
- "to be up to one's eyebrows in something": Rất bận rộn hoặc ngập đầu trong một việc gì đó (thường là công việc hoặc rắc rối).
- I'm up to my eyebrows in paperwork this week. (Tuần này tôi ngập đầu trong đống giấy tờ.)
Biến thể và từ liên quan
- Eyebrow pencil (n): Bút kẻ lông mày, một loại mỹ phẩm dùng để tô vẽ hoặc tạo hình lông mày.
- Eyebrow threading (n): Phương pháp tẩy lông mày bằng chỉ.
- Eyebrow-raising (adj): Gây ngạc nhiên, đáng chú ý (thường theo hướng tiêu cực hoặc gây sốc).
- The company's decision led to some eyebrow-raising results. (Quyết định của công ty dẫn đến một số kết quả đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Brow (n, thường dùng ở dạng số nhiều "brows"): Lông mày (từ này trang trọng hoặc có tính văn học hơn).
- She knitted her brows in concentration. (Cô ấy nhíu đôi lông mày lại để tập trung.)
Thành ngữ liên quan
- Without batting an eyelid/eyebrow: Một cách hoàn toàn bình tĩnh, không tỏ chút ngạc nhiên hay xúc động.
- He heard the shocking news without batting an eyebrow. (Anh ấy nghe tin sốc mà không hề tỏ ra bối rối.)