eyepiece
/'aipi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị kính: Bộ phận của một dụng cụ quang học (như kính hiển vi, ống nhòm, kính thiên văn) mà người quan sát đặt mắt vào để nhìn. Đây là thấu kính hoặc hệ thống thấu kính ở đầu nhìn vào, có tác dụng phóng đại hình ảnh do vật kính tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look through the eyepiece to see the magnified specimen. (Hãy nhìn qua thị kính để quan sát mẫu vật được phóng đại.)
- The astronomer adjusted the eyepiece of the telescope to get a clearer view of Jupiter. (Nhà thiên văn học điều chỉnh thị kính của kính thiên văn để có cái nhìn rõ hơn về sao Mộc.)
- This microscope comes with three different eyepieces for various levels of magnification. (Kính hiển vi này đi kèm với ba thị kính khác nhau cho các mức độ phóng đại khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To look through the eyepiece": Nhìn qua thị kính. Đây là cụm từ mô tả hành động sử dụng thị kính.
- After placing the slide, she looked through the eyepiece. (Sau khi đặt tiêu bản, cô ấy nhìn qua thị kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ocular (danh từ): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn cho "eyepiece", cũng có nghĩa là thị kính.
- The ocular lens needs cleaning. (Thấu kính thị kính cần được lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
- Ocular: Thị kính (từ chuyên môn).
- Eye lens: Thấu kính mắt (cách gọi mô tả).
danh từ
- (vật lý) kính mắt, thị kính