ocular

/'ɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
ocular

A scientist carefully adjusts the ocular of a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) về mắt, liên quan đến mắt: "ocular" mô tả những thứ liên hệ trực tiếp đến cơ quan thị giác mắt.
    • Dành cho mắt, dùng cho mắt: Chỉ những vật dụng hoặc phương pháp được thiết kế để sử dụng với đôi mắt.
    • Bằng mắt, nhìn thấy được: Chỉ những thứ có thể nhận biết hoặc kiểm tra trực tiếp bằng thị giác.
    • Đập vào mắt, rõ ràng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ điều đó hiển nhiên, dễ dàng nhận thấy.
  2. Danh từ:

    • Thị kính: Trong các dụng cụ quang học (như kính hiển vi, ống nhòm), "ocular" thấu kính hoặc nhóm thấu kính người quan sát đặt mắt vào để nhìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient reported ocular pain after the procedure. (Bệnh nhân báo cáo cơn đaumắt sau thủ thuật.)
    • An ocular inspection of the document revealed a forgery. (Việc kiểm tra bằng mắt tài liệu đã phát hiện ra một sự giả mạo.)
    • The difference was ocular and undeniable. (Sự khác biệt rõ ràng không thể chối cãi.)
  • Danh từ:

    • He adjusted the ocular of the microscope to get a clearer view. (Anh ấy điều chỉnh thị kính của kính hiển vi để tầm nhìn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ocular demonstration": sự chứng minh rõ ràng, hiển nhiên (theo nghĩa đen "chứng minh đập vào mắt").

    • The success of the project was an ocular demonstration of their hard work. (Thành công của dự án một minh chứng rõ ràng cho sự chăm chỉ của họ.)
  • "Ocular proof": bằng chứng nhìn thấy được, bằng chứng rõ ràng.

    • The detective needed ocular proof before making an arrest. (Viên thám tử cần bằng chứng rõ ràng trước khi thực hiện việc bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculist (danh từ, cổ): bác sĩ nhãn khoa.
  • Ophthalmic (tính từ): (thuộc) nhãn khoa, chuyên khoa mắt (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong y học).
  • Visual (tính từ): (thuộc) thị giác, bằng mắt nhìn (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnmắt như một cơ quan).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Visual: (thuộc) thị giác, nhìn thấy được.
    • Optic: (thuộc) thị giác, quang học.
    • Eyepiece (danh từ, khi "ocular" danh từ): thị kính.
Thành ngữ liên quan
  • "To the ocular": một cách rõ ràng, hiển nhiên (cách diễn đạt cổ).
    • The truth was presented to the ocular. (Sự thật đã được trình bày một cách rõ ràng.)
ocular

A scientist carefully adjusts the ocular of a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) mắt; cho mắt, bằng mắt; đập vào mắt
    • ocular demonstration
      lối chứng minh đập vào mắt tôi
danh từ
  1. (vật ) kính mắt thị kính