ocular

/'ɔkjulə/
tính từ
  1. (thuộc) mắt; cho mắt, bằng mắt; đập vào mắt
    • ocular demonstration
      lối chứng minh đập vào mắt tôi
danh từ
  1. (vật ) kính mắt thị kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ocular"

ocular
A scientist carefully adjusts the ocular of a microscope.