eyes-only

Học thuật
Thân thiện
eyes-only

A diplomat receives an eyes-only document in a secure office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ dành riêng cho một người xem/đọc: Dùng để mô tả tài liệu, thông tin hoặc thông điệp được phân loại chính thức, chỉ dành cho đúng người nhận được chỉ định thôi, không được phép chia sẻ với bất kỳ ai khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This memo is eyes-only for the director. (Bản ghi nhớ này chỉ dành riêng cho giám đốc xem.)
    • He received an eyes-only report from headquarters. (Anh ấy nhận được một báo cáo chỉ dành riêng cho anh ấy từ trụ sở chính.)
    • The agent was given eyes-only instructions. (Điệp viên được đưa những chỉ dẫn chỉ dành riêng cho anh ta đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eyes-only document/communication": Tài liệu/thông tin chỉ dành cho một người.
    • The treaty details were in an eyes-only document. (Chi tiết hiệp ước nằm trong một tài liệu chỉ dành cho một người đọc.)
  • "Classified eyes-only": Được phân loại mật, chỉ dành cho một người.
    • The file was marked classified eyes-only. (Hồ sơ được đánh dấu mật, chỉ dành cho một người xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Classified (adj): được phân loại mật, bí mật (nghĩa rộng hơn, có thể dành cho một nhóm người thẩm quyền).
  • Confidential (adj): bảo mật, kín (mức độ bảo mật có thể thấp hơn).
  • For your eyes only: Thành ngữ/cụm từ thông dụng với nghĩa tương tự "chỉ dành cho bạn xem".
Từ đồng nghĩa
  • Restricted: bị hạn chế truy cập.
  • Personal and confidential: cá nhân bảo mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • For your eyes only: Chỉ dành cho đôi mắt của bạn (thường thấy trong thư từ, email hoặc trên phong bì tài liệu mật).
    • The envelope was stamped "For your eyes only". (Phong bì được đóng dấu "Chỉ dành cho bạn xem".)
eyes-only

A diplomat receives an eyes-only document in a secure office.

Adjective
  1. chỉ một người được chỉ định xem được, đọc được

Từ tương tự