eyeshot

/'aiʃɔt/
danh từ
  1. tầm nhìn
    • beyond eyeshot
      quá tầm nhìn
    • within eyeshot
      trong tầm nhìn
    • out of eyeshot
      ngoài tầm nhìn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "eyeshot"

eyeshot
The children played within their mother's eyeshot.