eyesore
/'aisɔ:/
Học thuậtThân thiện
The old, abandoned factory is an eyesore in the middle of the beautiful park.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chướng mắt, điều chướng mắt: Một vật thể, tòa nhà, hoặc cảnh tượng nào đó rất xấu xí, mất thẩm mỹ và gây khó chịu khi nhìn vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That old, abandoned factory is a real eyesore in our neighborhood. (Nhà máy cũ bỏ hoang đó thực sự là một vật chướng mắt trong khu phố của chúng tôi.)
- The pile of garbage left on the street is an eyesore. (Đống rác bỏ lại trên phố là một điều chướng mắt.)
- The new building's design is considered an eyesore by many residents. (Thiết kế của tòa nhà mới bị nhiều cư dân coi là thứ chướng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an eyesore": là một vật/điều chướng mắt.
- The graffiti on the historic monument is an eyesore. (Hình vẽ graffiti trên đài tưởng niệm lịch sử là một điều chướng mắt.)
"to consider something an eyesore": coi cái gì đó là chướng mắt.
- Local people consider the billboard an eyesore. (Người dân địa phương coi tấm biển quảng cáo đó là vật chướng mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyesores (danh từ số nhiều): các vật chướng mắt.
- The city council is working to remove several eyesores from the city center. (Hội đồng thành phố đang làm việc để loại bỏ một số vật chướng mắt khỏi trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Blight (n): vết nhơ, điều làm xấu cảnh quan.
- Monstrosity (n): thứ quái dị, thứ kỳ quái (về mặt thẩm mỹ).
- Ugly sight (cụm danh từ): cảnh tượng xấu xí.
Từ trái nghĩa
- Eyesight (n): thị lực, tầm nhìn (không phải từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng là một từ dễ nhầm lẫn).
- Beauty (n): vẻ đẹp, cảnh đẹp.
- Pleasure to the eye (cụm danh từ): niềm vui cho đôi mắt, thứ đẹp để ngắm.
Thành ngữ liên quan
- A sore sight for the eyes: (cụm từ gần nghĩa) một cảnh tượng đau mắt, chướng mắt.
- The construction site has been a sore sight for the eyes for months. (Công trường xây dựng đã là một cảnh tượng chướng mắt trong nhiều tháng.)
The old, abandoned factory is an eyesore in the middle of the beautiful park.
danh từ
- điều chướng mắt; vật chướng mắt