ezekias
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ê-xê-chia: Tên của một vị vua trong Cựu Ước, trị vì vương quốc Giu-đa từ khoảng năm 715 đến 687 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng vì đã xóa bỏ việc thờ thần tượng và thực hiện các cải cách tôn giáo, khôi phục lại sự thờ phượng Đức Chúa Trời duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Ezekias was a righteous king who abolished idols in the land.)
- (In the Bible, the story of Ezekias is recorded in the books of 2 Kings and 2 Chronicles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thời kỳ của Ezekias": Chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của vua Ê-xê-chia, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về khảo cổ học Kinh Thánh và lịch sử Israel cổ đại.
- Các nhà khảo cổ đã tìm thấy dấu vết về hệ thống thủy lợi xây dựng dưới thời kỳ của Ezekias. (Archaeologists have found traces of the water system built during the period of Ezekias.)
Biến thể và từ gần giống
- Hezekiah: Phiên âm tiếng Anh phổ biến hơn của tên này (Ê-xê-chia), thường được sử dụng trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại.
- Hezekiah là một trong những vị vua nổi bật nhất của Giu-đa. (Hezekiah is one of the most prominent kings of Judah.)
Từ đồng nghĩa
- Vua Giu-đa: Mô tả chức vụ của ông, không phải tên riêng.
- Nhà cải cách tôn giáo: Nhấn mạnh hành động xóa bỏ thờ thần tượng của ông.
Thành ngữ liên quan
- "không có thành ngữ phổ biến": Tên "Ezekias" là một danh từ riêng lịch sử, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.