féminin

tính từ
  1. nữ
    • Voix féminine
      giọng nữ
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
    • Nom féminin
      danh từ giống cái
    • rime féminine
      (văn học) vần âm
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) giống cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

féminin
Une jeune fille a une voix féminine très douce.