masculin

tính từ
  1. (thuộc) đàn ông, nam
    • Voix masculine
      giọng đàn ông
    • Main d'oeuvre masculine
      nhân công đàn ông
    • Sexe masculin
      nam giới
  2. đực
    • Genre masculin
      (ngôn ngữ học) giống đực
    • Nom masculin
      danh từ giống đực
    • rime masculine
      (thơ ca) vần dương
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) giống đực
  2. (ngôn ngữ học) dạng giống đực
    • Le masculin d'un mot
      dạng giống đực của một từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "masculin"

Từ có nhắc đến "masculin"

masculin
Le mot "table" est un nom masculin en français.