masculin

Học thuật
Thân thiện
masculin

Le mot "table" est un nom masculin en français.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) đàn ông, nam giới: Chỉ những đặc điểm, thuộc tính hoặc đối tượng liên quan đến giới tính nam.
    • Đực: Dùng để chỉ giới tính của động vật.
    • (Thuộc về) giống đực: Trong ngôn ngữ học, chỉ danh từ, tính từ, v.v. thuộc giống đực (một trong hai hoặc ba giống ngữ pháp trong tiếng Pháp).
  2. Danh từ:

    • Giống đực: Trong ngôn ngữ học, là một trong các giống ngữ pháp (genre grammatical).
    • Dạng giống đực: Hình thức của một từ khi thuộc về giống đực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un prénom masculin. (Một tên nam.)
    • Un vêtement de style masculin. (Một bộ quần áo phong cách nam.)
    • "Lion" est un nom masculin. ("Lion" là một danh từ giống đực.)
  • Danh từ:

    • En français, le masculin l'emporte souvent sur le féminin dans l'accord. (Trong tiếng Pháp, giống đực thường chiếm ưu thế hơn giống cái trong sự hòa hợp.)
    • Quel est le masculin de "actrice" ? (Dạng giống đực của từ "actrice" là ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au masculin": Ở dạng giống đực.

    • Écrivez cet adjectif au masculin. (Hãy viết tính từ nàydạng giống đực.)
  • "Le masculin et le féminin": Giống đực giống cái (thường nói về ngữ pháp hoặc các khái niệm giới tính).

    • La distinction entre le masculin et le féminin est importante en français. (Sự phân biệt giữa giống đực giống cái rất quan trọng trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Masculinité (danh từ giống cái): Tính nam, nam tính.

    • Il parle de la masculinité dans la société moderne. (Anh ấy nói về tính nam trong xã hội hiện đại.)
  • Masculiniser (động từ): Làm cho mang tính nam, chuyển sang giống đực (ngữ pháp).

    • Masculiniser un terme. (Chuyển một thuật ngữ sang giống đực.)
  • Masculinisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa nam quyền.

Từ đồng nghĩa
  • Viril: Hùng mạnh, nam tính (nhấn mạnh đặc điểm cường tráng, đàn ông).
  • Mâle: Đực, nam (thường dùng cho sinh vật, có thể mang tính sinh học hơn).
Từ trái nghĩa
  • Féminin (tính từ & danh từ): (Thuộc) nữ, giống cái.
    • Une voix féminine. (Một giọng nữ.)
    • Le féminin du mot "acteur" est "actrice". (Dạng giống cái của từ "acteur" là "actrice".)
masculin

Le mot "table" est un nom masculin en français.

tính từ
  1. (thuộc) đàn ông, nam
    • Voix masculine
      giọng đàn ông
    • Main d'oeuvre masculine
      nhân công đàn ông
    • Sexe masculin
      nam giới
  2. đực
    • Genre masculin
      (ngôn ngữ học) giống đực
    • Nom masculin
      danh từ giống đực
    • rime masculine
      (thơ ca) vần dương
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) giống đực
  2. (ngôn ngữ học) dạng giống đực
    • Le masculin d'un mot
      dạng giống đực của một từ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "masculin"

Từ có nhắc đến "masculin"