féminiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nữ hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, tính chất hoặc hình thức được coi là của nữ giới hoặc phụ nữ.
    • Cho (một từ) là thuộc giống cái: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trong ngữ pháp tiếng Pháp, hành động chuyển đổi hoặc sử dụng một từdạng giống cái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le parti politique cherche à féminiser ses listes électorales. (Đảng chính trị đang tìm cách nữ hóa danh sách ứng cử viên của mình.)
    • Cette entreprise a féminisé son équipe de direction. (Công ty này đã nữ hóa đội ngũ lãnh đạo của mình.)
    • Certains métiers traditionnellement masculins se féminisent. (Một số nghề nghiệp truyền thốngcủa nam giới đang được nữ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se féminiser" (Động từ phản thân): Tự trở nên nữ tính hơn, hoặc tỷ lệ phụ nữ tham gia ngày càng tăng.
    • Le secteur de la technologie commence à se féminiser lentement. (Lĩnh vực công nghệ bắt đầu được nữ hóa một cách chậm rãi.)
    • Sa voix s'est féminisée après le traitement. (Giọng nói của anh ấy đã trở nên nữ tính hơn sau quá trình điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Féminisation (danh từ giống cái): Sự nữ hóa.
    • La féminisation des métiers est un objectif important. (Việc nữ hóa các ngành nghềmột mục tiêu quan trọng.)
  • Féminin, Féminine (tính từ): Thuộc về nữ giới, tính chất nữ tính.
    • Une voix féminine. (Một giọng nói nữ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminiser (cách viết , cùng nghĩa): nữ hóa.
  • Donner un caractère féminin à : mang lại đặc tính nữ tính cho.
Từ trái nghĩa
  • Masculiniser : nam hóa, làm cho mang tính chất nam giới.
ngoại động từ
  1. nữ hóa
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho (một từ) là thuộc giống cái

Từ trái nghĩa