faîteau

Học thuật
Thân thiện
faîteau

Le faîteau est décoré de motifs traditionnels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bờ nóc (nhà): Một thanh gỗ hoặc vật liệu khác được đặtđỉnh cao nhất của mái nhà, nơi hai mặt mái gặp nhau, thường để che kín trang trí cho phần giao nhau đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le charpentier a fixé le faîteau sur la toiture. (Người thợ mộc đã cố định bờ nóc lên mái nhà.)
    • Le vieux faîteau en chêne a être remplacé. (Bờ nóc bằng gỗ sồi đã phải được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, "faîteau" có thể chỉ phần trang trí chạm khắcđỉnh mái.
    • Le faîteau du château est orné de sculptures complexes. (Bờ nóc của lâu đài được trang trí bằng những đường chạm khắc phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Faîtage (danh từ giống đực): Toàn bộ phần nóc, bao gồm cả cấu trúc vật liệu lợpđỉnh mái.
  • Faîtière (danh từ giống cái): Ngói nóc, một viên ngói đặc biệt dùng để lợp trên đỉnh mái.
Từ đồng nghĩa
  • Crête de toit: Sống nóc, đỉnh nóc.
  • Arêtier de faîtage: Thanh nóc (ít phổ biến hơn).
faîteau

Le faîteau est décoré de motifs traditionnels.

danh từ giống đực
  1. bờ nóc (nhà)

Từ gần giống