faîteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bờ nóc (nhà): Một thanh gỗ hoặc vật liệu khác được đặt ở đỉnh cao nhất của mái nhà, nơi hai mặt mái gặp nhau, thường để che kín và trang trí cho phần giao nhau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charpentier a fixé le faîteau sur la toiture. (Người thợ mộc đã cố định bờ nóc lên mái nhà.)
- Le vieux faîteau en chêne a dû être remplacé. (Bờ nóc bằng gỗ sồi cũ đã phải được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc cổ điển, "faîteau" có thể chỉ phần trang trí chạm khắc ở đỉnh mái.
- Le faîteau du château est orné de sculptures complexes. (Bờ nóc của lâu đài được trang trí bằng những đường chạm khắc phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Faîtage (danh từ giống đực): Toàn bộ phần nóc, bao gồm cả cấu trúc và vật liệu lợp ở đỉnh mái.
- Faîtière (danh từ giống cái): Ngói nóc, một viên ngói đặc biệt dùng để lợp trên đỉnh mái.
Từ đồng nghĩa
- Crête de toit: Sống nóc, đỉnh nóc.
- Arêtier de faîtage: Thanh nóc (ít phổ biến hơn).