fabricant

/'fæbrikənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chế tạo, người sản xuất: Một cá nhân hoặc thực thể tham gia vào việc chế tạo, sản xuất ra hàng hóa, đặc biệt trong ngành công nghiệp.
    • Người xây dựng, người kiến tạo: (Nghĩa mở rộng) Chỉ người tạo dựng nên một thứ đó, như một ý tưởng, một tổ chức hoặc một cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fabricant of this machinery is a well-known engineer. (Người chế tạo ra cỗ máy này một kỹ sư nổi tiếng.)
    • He was the principal fabricant of the company's new business strategy. (Ông ấy người kiến tạo chính cho chiến lược kinh doanh mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fabricant of the theory": Người xây dựng nên học thuyết/lý thuyết.
    • He is considered the fabricant of modern economic principles. (Ông ấy được coi người xây dựng nên các nguyên tắc kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabricate (động từ): chế tạo, sản xuất; bịa đặt, dựng chuyện.

    • The factory fabricates automotive parts. (Nhà máy sản xuất các bộ phận ô tô.)
    • He fabricated an excuse for being late. (Anh ta bịa ra một lý do cho việc đi muộn.)
  • Fabrication (danh từ): sự chế tạo, sản phẩm chế tạo; sự bịa đặt, chuyện bịa đặt.

    • The fabrication of this device took three months. (Việc chế tạo thiết bị này mất ba tháng.)
    • His story was a complete fabrication. (Câu chuyện của anh ta hoàn toàn bịa đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Manufacturer: nhà sản xuất, nhà chế tạo.
  • Builder: người xây dựng.
  • Creator: người sáng tạo, người tạo ra.
Lưu ý
  • Từ "fabricant" này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại có thể được coi mang tính trang trọng hoặc cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "manufacturer" hoặc "maker" được ưa dùng hơn để chỉ "người chế tạo". Nghĩa "người xây dựng/kiến tạo" thường được dùng theo nghĩa bóng.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo, người xây dựng