fabricant

/'fæbrikənt/
danh từ
  1. người chế tạo
    • Un fabricant industrieux
      một người chế tạo khéo léo.
  2. chủ xưởng, chủ xí nghiệp
    • Petit fabricant
      tiểu chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fabricant"

fabricant
Un fabricant assemble des jouets dans son atelier.