fabricant

/'fæbrikənt/
Học thuật
Thân thiện
fabricant

Un fabricant assemble des jouets dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chế tạo: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể tham gia vào việc sản xuất, chế tạo ra hàng hóa, sản phẩm.
    • Chủ xưởng, chủ xí nghiệp: Chỉ người sở hữu hoặc điều hành một cơ sở sản xuất, nhà máy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fabricant a amélioré la qualité de ses produits. (Người chế tạo đã cải thiện chất lượng sản phẩm của mình.)
    • Ce fabricant de meubles est très réputé. (Chủ xưởng sản xuất đồ nội thất này rất có tiếng.)
    • Un fabricant industrieux. (Một người chế tạo khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fabricant de...": Thường được dùng để chỉ chuyên môn sản xuất một loại hàng hóa cụ thể.
    • Il est fabricant de chocolat. (Ông ấychủ xưởng sản xuất sô-cô-la.)
  • "Petit fabricant": Cụm từ cố định chỉ một chủ xưởng nhỏ, tiểu chủ.
    • C'est un petit fabricant local. (Đómột tiểu chủ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabriquer (động từ): chế tạo, sản xuất.
    • Ils fabriquent des voitures. (Họ chế tạo ô .)
  • Fabrication (danh từ giống cái): sự chế tạo, quá trình sản xuất.
    • La fabrication de ce produit est complexe. (Việc chế tạo sản phẩm này rất phức tạp.)
  • Usine (danh từ giống cái): nhà máy (nơi diễn ra hoạt động sản xuất, khác với người sở hữu/điều hành là ).
Từ đồng nghĩa
  • Producteur (danh từ): nhà sản xuất.
  • Industriel (danh từ): nhà công nghiệp.
  • Manufacturier (danh từ): nhà chế tạo (cổ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "fabricant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fabricant")

fabricant

Un fabricant assemble des jouets dans son atelier.

danh từ
  1. người chế tạo
    • Un fabricant industrieux
      một người chế tạo khéo léo.
  2. chủ xưởng, chủ xí nghiệp
    • Petit fabricant
      tiểu chủ

Từ có nhắc đến "fabricant"