fabricator
/'fæbrikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bịa đặt, người nói dối: Chỉ một người có hành vi tạo ra hoặc phát minh ra những thông tin, câu chuyện không có thật.
- Người làm giả: Chỉ một người tạo ra các tài liệu, vật phẩm giả mạo với mục đích lừa dối.
- Người chế tạo, người sản xuất: Chỉ một người hoặc một thực thể (như một công ty) chuyên lắp ráp, xây dựng hoặc sản xuất ra các sản phẩm, cấu trúc từ các bộ phận hoặc nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người bịa đặt):
- He was exposed as a fabricator of false evidence. (Anh ta bị phát hiện là người bịa đặt chứng cứ giả.)
- The journalist was accused of being a fabricator of sensational stories. (Nhà báo đó bị cáo buộc là người bịa đặt những câu chuyện giật gân.)
Danh từ (Người làm giả):
- The police arrested the fabricator of counterfeit passports. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ làm giả hộ chiếu.)
Danh từ (Người chế tạo):
- The company is a leading fabricator of steel structures for buildings. (Công ty đó là một nhà chế tạo hàng đầu các kết cấu thép cho tòa nhà.)
- He works as a metal fabricator in a workshop. (Anh ấy làm thợ chế tạo kim loại trong một xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fabricator of lies": Một kẻ chuyên bịa đặt những lời nói dối.
- He is nothing but a fabricator of lies. (Hắn ta chẳng qua chỉ là một kẻ chuyên bịa đặt lời nói dối.)
"A skilled fabricator": Một thợ chế tạo lành nghề.
- We need a skilled fabricator to assemble this prototype. (Chúng tôi cần một thợ chế tạo lành nghề để lắp ráp nguyên mẫu này.)
Biến thể và từ gần giống
Fabricate (động từ): bịa đặt; chế tạo, sản xuất.
- He fabricated an excuse for being late. (Anh ta bịa ra một lý do cho việc đi trễ.)
- This part is fabricated from aluminum. (Bộ phận này được chế tạo từ nhôm.)
Fabrication (danh từ): sự bịa đặt; sự chế tạo; vật được chế tạo.
- His story was a complete fabrication. (Câu chuyện của anh ta hoàn toàn là bịa đặt.)
- The fabrication of the bridge took two years. (Việc chế tạo cây cầu mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Liar (n): kẻ nói dối (đồng nghĩa với nghĩa "người bịa đặt").
- Forger (n): kẻ làm giả (đồng nghĩa với nghĩa "người làm giả").
- Manufacturer (n): nhà sản xuất (đồng nghĩa với nghĩa "người chế tạo").
- Builder (n): người xây dựng, thợ xây (gần nghĩa với nghĩa "người chế tạo").
Từ trái nghĩa
- Truth-teller (n): người nói thật.
- Authenticator (n): người xác thực, người chứng nhận tính xác thực.
danh từ
- người bịa đặt
- người làm giả (giấy tờ, văn kiện)
- người chế tạo, người sản xuất