fabricator

/'fæbrikeitə/
danh từ
  1. người bịa đặt
  2. người làm giả (giấy tờ, văn kiện)
  3. người chế tạo, người sản xuất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fabricator
The fabricator invented a story about finding a treasure map.