fibber

/'fibə/ Cách viết khác : (fibster) /'fibər/
Học thuật
Thân thiện
fibber

A child points at a broken vase and calls his friend a fibber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói dối, người bịa chuyện: Một người thường xuyên nói ra những điều không đúng sự thật, đặc biệt những lời nói dối nhỏ, vô hại hoặc lố bịch. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "liar" (kẻ nói dối).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't believe him; he's a little fibber. (Đừng tin anh ta; anh ta một kẻ hay bịa chuyện.)
    • My nephew is a cute fibber who says he has an invisible dragon friend. (Cháu trai tôi một đứa trẻ hay nói dối đáng yêu, bảo rằng một người bạn rồng vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be called a fibber": Bị gọi là kẻ nói dối.
    • He was called a fibber when his story didn't add up. (Anh ta bị gọi là đồ nói dối khi câu chuyện của anh ta không hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Fib (động từ/danh từ): Nói dối một cách vô hại; lời nói dối nhỏ.
    • He told a fib about eating his vegetables. ( nói dối về việc đã ăn rau.)
  • Fibster (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Người nói dối.
Từ đồng nghĩa
  • Liar: Kẻ nói dối (nghĩa mạnh phổ biến hơn, thường chỉ những lời nói dối nghiêm trọng).
  • Storyteller (theo nghĩa tiêu cực): Người bịa chuyện.
  • Prevaricator: Người nói quanh co, tránh sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Truth-teller: Người nói thật.
  • Honest person: Người trung thực.
fibber

A child points at a broken vase and calls his friend a fibber.

danh từ
  1. người nói dối, người bịa chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống