fac-similé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản chụp lại; bản sao phóng: Một bản sao chính xác, thường được tạo ra bằng phương pháp cơ học hoặc quang học, của một tài liệu, bản vẽ hoặc chữ viết tay, nhằm tái tạo lại nguyên bản một cách trung thành nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musée expose un fac-similé de la Déclaration des Droits de l'Homme. (Bảo tàng trưng bày một bản chụp lại của Tuyên ngôn Nhân quyền.)
- Pour son étude, il a utilisé un fac-similé du manuscrit médiéval. (Để nghiên cứu, anh ấy đã sử dụng một bản sao phóng của bản thảo thời trung cổ.)
- Cette signature est un fac-similé, pas l'originale. (Chữ ký này là một bản chụp, không phải bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Édité en fac-similé": Được xuất bản dưới dạng bản sao chụp.
- Ce livre rare a été édité en fac-similé pour les bibliothèques. (Cuốn sách quý hiếm này đã được xuất bản dưới dạng bản chụp lại cho các thư viện.)
"Un fac-similé parfait": Một bản sao chụp hoàn hảo.
- La technologie moderne permet de créer des fac-similés parfaits de tableaux célèbres. (Công nghệ hiện đại cho phép tạo ra những bản sao chụp hoàn hảo của các bức tranh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fac-similés (số nhiều): Các bản sao chụp.
- Reproduction (nữ tính): Sự tái tạo, bản sao (nghĩa rộng hơn, có thể không hoàn toàn giống hệt về mặt vật lý).
- Copie conforme (nữ tính): Bản sao y hệt, bản sao hợp thức (thường dùng trong hành chính, pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Copie exacte: Bản sao chính xác.
- Réplique: Bản sao, bản mô phỏng (thường dùng cho đồ vật ba chiều).
Cụm từ liên quan
Faire un fac-similé: Làm một bản sao chụp.
- Il a fait un fac-similé du contrat pour ses archives. (Ông ấy đã làm một bản sao chụp của hợp đồng cho hồ sơ lưu trữ của mình.)
Consulter un fac-similé: Tham khảo một bản sao chụp.
- Les chercheurs consultent souvent des fac-similés pour préserver les originaux. (Các nhà nghiên cứu thường tham khảo các bản sao chụp để bảo quản nguyên bản.)
danh từ giống đực
- bản chụp lại; bản sao phóng