original

/ə'ridʤənl/
Học thuật
Thân thiện
original

L'artiste peint un portrait original de son chat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) gốc, (thuộc) nguyên bản: Chỉ cái đầu tiên, cái từ đó các bản khác được tạo ra.
    • Độc đáo, mới lạ: Chỉ cái tính sáng tạo, khác biệt không bắt chước.
    • Kỳ quặc, lập dị: Chỉ tính cách hoặc phong cách khác thường, không theo khuôn mẫu thông thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản gốc, nguyên bản: Vật, tài liệu hoặc tác phẩm đầu tiên, chính thức.
    • Người kỳ quặc, người lập dị: Người tính cách hoặc cách sống khác thường.
    • Mẫu thật, nguyên mẫu: Người hoặc vật thật được dùng làm mẫu để mô tả, vẽ lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai lu la version originale du roman. (Tôi đã đọc bản gốc của cuốn tiểu thuyết.)
    • C'est une idée très originale. (Đómột ý tưởng rất độc đáo.)
    • Il a un sens de l'humour assez original. (Anh ấy khiếu hài hước khá kỳ quặc.)
  • Danh từ:

    • Conservez l'original de ce contrat. (Hãy giữ bản gốc của hợp đồng này.)
    • C'est un vrai original, il collectionne les vieux parapluies. (Ông ta đúngmột người kỳ quặc, ông ấy sưu tập những chiếc ô .)
    • Le peintre a capturé la ressemblance avec l'original. (Họa đã nắm bắt được sự giống nhau với nguyên mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans le texte original": trong nguyên văn, trong bản gốc.
    • Cette citation est tirée dans le texte original. (Câu trích dẫn này được lấy trong nguyên văn.)
  • "Être original à sa manière": độc đáo theo cách riêng của mình.
    • Elle n'est pas extravagante, mais elle est originale à sa manière. ( ấy không màu mè, nhưng ấy độc đáo theo cách riêng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Originalité (danh từ giống cái): tính nguyên bản, tính độc đáo.
    • L'originalité de son approche est reconnue. (Tính độc đáo trong cách tiếp cận của anh ấy được công nhận.)
  • Originalement (trạng từ): một cách độc đáo, ban đầu.
    • Ce bâtiment était originalement une usine. (Tòa nhà này ban đầumột nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa gốc): Premier (đầu tiên), authentique (chính gốc, xác thực).
  • Tính từ (nghĩa độc đáo): Créatif (sáng tạo), novateur (đổi mới), inédit (chưa từng ).
  • Tính từ (nghĩa kỳ quặc): Bizarre (kỳ lạ), excentrique (lập dị).
  • Danh từ (bản gốc): Source (nguồn), modèle (mẫu).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire original": cố tỏ ra độc đáo, khác người (thường có nghĩa hơi tiêu cực).
    • Il essaie toujours de faire original dans ses vêtements. (Anh ta luôn cố tỏ ra khác người trong cách ăn mặc.)
original

L'artiste peint un portrait original de son chat.

tính từ
  1. (thuộc) gốc, (thuộc) nguyên bản
    • Texte original
      bản gốc
  2. độc đáo
    • Pensée originale
      tư tưởng độc đáo
  3. kỳ quặc
    • Caractère original
      tính khí kỳ quặc
danh từ giống đực
  1. người kỳ quặc
  2. bản gốc, nguyên bản
    • Copie conforme à l'original
      bản sao đúng bản gốc
  3. mẫu thật
    • Portrait qui ressemble à l'original
      bức chân dung giống mẫu thật