original

/ə'ridʤənl/
tính từ
  1. (thuộc) gốc, (thuộc) nguyên bản
    • Texte original
      bản gốc
  2. độc đáo
    • Pensée originale
      tư tưởng độc đáo
  3. kỳ quặc
    • Caractère original
      tính khí kỳ quặc
danh từ giống đực
  1. người kỳ quặc
  2. bản gốc, nguyên bản
    • Copie conforme à l'original
      bản sao đúng bản gốc
  3. mẫu thật
    • Portrait qui ressemble à l'original
      bức chân dung giống mẫu thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "original"

original
L'artiste peint un portrait original de son chat.