original
/ə'ridʤənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) gốc, (thuộc) nguyên bản: Chỉ cái đầu tiên, cái từ đó mà các bản khác được tạo ra.
- Độc đáo, mới lạ: Chỉ cái có tính sáng tạo, khác biệt và không bắt chước.
- Kỳ quặc, lập dị: Chỉ tính cách hoặc phong cách khác thường, không theo khuôn mẫu thông thường.
Danh từ giống đực:
- Bản gốc, nguyên bản: Vật, tài liệu hoặc tác phẩm đầu tiên, chính thức.
- Người kỳ quặc, người lập dị: Người có tính cách hoặc cách sống khác thường.
- Mẫu thật, nguyên mẫu: Người hoặc vật thật được dùng làm mẫu để mô tả, vẽ lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai lu la version originale du roman. (Tôi đã đọc bản gốc của cuốn tiểu thuyết.)
- C'est une idée très originale. (Đó là một ý tưởng rất độc đáo.)
- Il a un sens de l'humour assez original. (Anh ấy có khiếu hài hước khá kỳ quặc.)
Danh từ:
- Conservez l'original de ce contrat. (Hãy giữ bản gốc của hợp đồng này.)
- C'est un vrai original, il collectionne les vieux parapluies. (Ông ta đúng là một người kỳ quặc, ông ấy sưu tập những chiếc ô cũ.)
- Le peintre a capturé la ressemblance avec l'original. (Họa sĩ đã nắm bắt được sự giống nhau với nguyên mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans le texte original": trong nguyên văn, trong bản gốc.
- Cette citation est tirée dans le texte original. (Câu trích dẫn này được lấy trong nguyên văn.)
- "Être original à sa manière": độc đáo theo cách riêng của mình.
- Elle n'est pas extravagante, mais elle est originale à sa manière. (Cô ấy không màu mè, nhưng cô ấy độc đáo theo cách riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Originalité (danh từ giống cái): tính nguyên bản, tính độc đáo.
- L'originalité de son approche est reconnue. (Tính độc đáo trong cách tiếp cận của anh ấy được công nhận.)
- Originalement (trạng từ): một cách độc đáo, ban đầu.
- Ce bâtiment était originalement une usine. (Tòa nhà này ban đầu là một nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa gốc): Premier (đầu tiên), authentique (chính gốc, xác thực).
- Tính từ (nghĩa độc đáo): Créatif (sáng tạo), novateur (đổi mới), inédit (chưa từng có).
- Tính từ (nghĩa kỳ quặc): Bizarre (kỳ lạ), excentrique (lập dị).
- Danh từ (bản gốc): Source (nguồn), modèle (mẫu).
Thành ngữ liên quan
- "Faire original": cố tỏ ra độc đáo, khác người (thường có nghĩa hơi tiêu cực).
- Il essaie toujours de faire original dans ses vêtements. (Anh ta luôn cố tỏ ra khác người trong cách ăn mặc.)
tính từ
- (thuộc) gốc, (thuộc) nguyên bản
- Texte originalbản gốc
- độc đáo
- Pensée originaletư tưởng độc đáo
- kỳ quặc
- Caractère originaltính khí kỳ quặc
danh từ giống đực
- người kỳ quặc
- bản gốc, nguyên bản
- Copie conforme à l'originalbản sao đúng bản gốc
- mẫu thật
- Portrait qui ressemble à l'originalbức chân dung giống mẫu thật