face-to-face

Học thuật
Thân thiện
face-to-face

They sat face-to-face at the small table to play a board game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặt đối mặt: Mô tả một cuộc gặp gỡ, tương tác hoặc trao đổi trực tiếp giữa hai hoặc nhiều người trong cùng một không gian vật .
  2. Trạng từ:
    • Mặt đối mặt: Mô tả cách thức diễn ra một cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi một cách trực tiếp.
    • Đối diện nhau: Mô tả vị trí của hai vật thể có mặt chính hướng về phía nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We had a face-to-face meeting to resolve the issue. (Chúng tôi đã một cuộc họp mặt đối mặt để giải quyết vấn đề.)
    • I prefer face-to-face conversations over phone calls. (Tôi thích những cuộc trò chuyện mặt đối mặt hơn các cuộc gọi điện.)
  • Trạng từ:
    • They finally met face-to-face after years of online friendship. (Cuối cùng họ cũng gặp nhau mặt đối mặt sau nhiều năm làm bạn trực tuyến.)
    • The two statues stood face-to-face in the courtyard. (Hai bức tượng đứng đối diện nhau trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come face-to-face with someone/something": đối mặt trực tiếp với ai/điều đó, thường một thách thức, sự thật hoặc đối thủ.
    • He came face-to-face with his fears during the expedition. (Anh ấy đã đối mặt trực tiếp với nỗi sợ của mình trong chuyến thám hiểm.)
    • The detective came face-to-face with the suspect in the hallway. (Viên thám tử đã chạm trán trực tiếp với nghi phạmhành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • In-person (adj/adv): trực tiếp, bằng sự hiện diện cá nhân (nhấn mạnh sự có mặt của cá nhân hơn vị trí đối diện).
    • an in-person interview (một cuộc phỏng vấn trực tiếp)
  • Direct (adj): trực tiếp (có thể dùng cho giao tiếp, nhưng nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải mặt đối mặt về mặt vật ).
    • direct communication (giao tiếp trực tiếp)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Trạng từ (cho cuộc gặp): In person, directly.
  • Trạng từ (cho vị trí): Opposite each other, facing each other.
Thành ngữ liên quan
  • To meet someone face-to-face: Gặp ai đó trực tiếp.
    • It's important to meet your business partners face-to-face at least once. (Việc gặp mặt trực tiếp các đối tác kinh doanh ít nhất một lần rất quan trọng.)
face-to-face

They sat face-to-face at the small table to play a board game.

Adjective
  1. mặt đối mặt
    • a face-to-face encounter
      một cuộc chạm trán mặt đối mặt
Adverb
  1. đối diện nhau
    • The two photographs lay face-to-face on the table.
      Hai bức ảnh nằm đối diện nhau trên bàn.
  2. mặt đối mặt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự