face-to-face
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặt đối mặt: Mô tả một cuộc gặp gỡ, tương tác hoặc trao đổi trực tiếp giữa hai hoặc nhiều người trong cùng một không gian vật lý.
- Trạng từ:
- Mặt đối mặt: Mô tả cách thức diễn ra một cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi một cách trực tiếp.
- Đối diện nhau: Mô tả vị trí của hai vật thể có mặt chính hướng về phía nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had a face-to-face meeting to resolve the issue. (Chúng tôi đã có một cuộc họp mặt đối mặt để giải quyết vấn đề.)
- I prefer face-to-face conversations over phone calls. (Tôi thích những cuộc trò chuyện mặt đối mặt hơn là các cuộc gọi điện.)
- Trạng từ:
- They finally met face-to-face after years of online friendship. (Cuối cùng họ cũng gặp nhau mặt đối mặt sau nhiều năm làm bạn trực tuyến.)
- The two statues stood face-to-face in the courtyard. (Hai bức tượng đứng đối diện nhau trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come face-to-face with someone/something": đối mặt trực tiếp với ai/điều gì đó, thường là một thách thức, sự thật hoặc đối thủ.
- He came face-to-face with his fears during the expedition. (Anh ấy đã đối mặt trực tiếp với nỗi sợ của mình trong chuyến thám hiểm.)
- The detective came face-to-face with the suspect in the hallway. (Viên thám tử đã chạm trán trực tiếp với nghi phạm ở hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- In-person (adj/adv): trực tiếp, bằng sự hiện diện cá nhân (nhấn mạnh sự có mặt của cá nhân hơn là vị trí đối diện).
- an in-person interview (một cuộc phỏng vấn trực tiếp)
- Direct (adj): trực tiếp (có thể dùng cho giao tiếp, nhưng nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là mặt đối mặt về mặt vật lý).
- direct communication (giao tiếp trực tiếp)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Trạng từ (cho cuộc gặp): In person, directly.
- Trạng từ (cho vị trí): Opposite each other, facing each other.
Thành ngữ liên quan
- To meet someone face-to-face: Gặp ai đó trực tiếp.
- It's important to meet your business partners face-to-face at least once. (Việc gặp mặt trực tiếp các đối tác kinh doanh ít nhất một lần là rất quan trọng.)
Adjective
- mặt đối mặt
- a face-to-face encountermột cuộc chạm trán mặt đối mặt
Adverb
- đối diện nhau
- The two photographs lay face-to-face on the table.Hai bức ảnh nằm đối diện nhau trên bàn.
- mặt đối mặt