personal

/'pə:snl/
tính từ
  1. cá nhân, , riêng
    • my personal opinion
      ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
    • this is personal to myself
      đây việc riêng của tôi
  2. nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân
    • personal remarks
      những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/
ngoại động từ
  1. nhân cách hoá
  2. hiện thân của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

personal
I have something personal to tell you.