faceted

/'fæsitid/
Học thuật
Thân thiện
faceted

A jeweler examines a faceted diamond under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều mặt: Mô tả một vật thể, đặc biệt đá quý hoặc tinh thể, được cắt hoặc mài để tạo ra nhiều bề mặt phẳng (gọi là mặt cắt - facets). Những mặt này thường được sắp xếp theo một mẫu hình học để tăng độ lấp lánh vẻ đẹp.
    • nhiều khía cạnh, nhiều mặt: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc con người nhiều góc nhìn, đặc điểm hoặc thành phần phức tạp khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jeweler showed us a beautifully faceted emerald. (Người thợ kim hoàn cho chúng tôi xem một viên ngọc lục bảo được mài nhiều mặt rất đẹp.)
    • Her personality is complex and faceted, making her a fascinating person to know. (Tính cách của ấy phức tạp nhiều mặt, khiến trở thành một người thú vị để tìm hiểu.)
    • This is a multi-faceted problem that requires a comprehensive solution. (Đây một vấn đề đa diện đòi hỏi một giải pháp toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multi-faceted" hoặc "many-faceted": Đa diện, rất nhiều mặt hoặc khía cạnh. Đây một tính từ ghép phổ biến.

    • He has a multi-faceted career as a musician, writer, and teacher. (Anh ấy một sự nghiệp đa diện với tư cách một nhạc , nhà văn giáo viên.)
  • "Finely faceted": Được mài cắt tinh xảo với nhiều mặt nhỏ chính xác.

    • The light reflected brilliantly off the finely faceted surface of the crystal. (Ánh sáng phản chiếu rực rỡ trên bề mặt được mài cắt tinh xảo của tinh thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Facet (danh từ): Mặt cắt (của viên đá quý); khía cạnh, mặt (của một vấn đề).
    • Each facet of the diamond was polished to perfection. (Mỗi mặt cắt của viên kim cương đều được đánh bóng đến độ hoàn hảo.)
    • We need to consider every facet of the argument. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của lập luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Angled: góc cạnh (nhấn mạnh hình dạng hình học).
  • Many-sided: Nhiều mặt (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Complex: Phức tạp (nghĩa bóng, cho khía cạnh đa dạng).
  • Multidimensional: Đa chiều (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "faceted" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "faceted".)

faceted

A jeweler examines a faceted diamond under a bright light.

danh từ
  1. nhiều mặt (kim cương...)

Từ chứa "faceted"