multifaceted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều mặt, nhiều khía cạnh: Mô tả một sự vật, sự việc, con người hoặc vấn đề phức tạp, không đơn giản, có thể được tiếp cận hoặc hiểu từ nhiều góc độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her personality is truly multifaceted. (Tính cách của cô ấy thực sự có nhiều mặt.)
- We are dealing with a multifaceted problem that requires a comprehensive solution. (Chúng ta đang đối mặt với một vấn đề nhiều mặt đòi hỏi một giải pháp toàn diện.)
- The artist's work is multifaceted, exploring themes of identity, memory, and loss. (Tác phẩm của nghệ sĩ này có nhiều khía cạnh, khám phá các chủ đề về bản sắc, ký ức và mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a multifaceted approach": một cách tiếp cận đa chiều, toàn diện.
- Solving climate change requires a multifaceted approach involving policy, technology, and individual action. (Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều bao gồm chính sách, công nghệ và hành động cá nhân.)
"a multifaceted individual": một cá nhân đa tài, có nhiều khía cạnh trong tính cách hoặc khả năng.
- He is a multifaceted individual—a scientist, a musician, and a dedicated volunteer. (Anh ấy là một cá nhân đa tài—một nhà khoa học, một nhạc sĩ và một tình nguyện viên tận tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Multifarious (adj): đa dạng, nhiều loại, thuộc nhiều dạng khác nhau. (Thường nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại hơn là về góc nhìn).
- Many-sided (adj): có nhiều mặt, nhiều khía cạnh. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít trang trọng hơn).
- Complex (adj): phức tạp. (Nhấn mạnh độ khó hiểu, khó giải quyết hơn là số lượng các khía cạnh).
Từ đồng nghĩa
- Complex: phức tạp.
- Intricate: tinh vi, phức tạp.
- Versatile: đa năng, linh hoạt. (Thường dùng cho người hoặc vật có nhiều công dụng/tài năng).
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- One-dimensional: một chiều.
- Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
Adjective
- có nhiều mặt, nhiều khía cạnh