factitiousness
/fæk'tiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất giả tạo, tính chất không tự nhiên: "Factitiousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó được tạo ra một cách giả tạo, không phải tự nhiên, chân thật hoặc tự phát. Nó mô tả sự giả dối, sắp đặt hoặc bắt chước có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factitiousness of her smile was obvious to everyone. (Tính chất giả tạo trong nụ cười của cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người.)
- Critics pointed out the factitiousness of the political reconciliation. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất giả tạo của sự hòa giải chính trị.)
- He was tired of the factitiousness of social media interactions. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi với tính chất giả tạo của những tương tác trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The factitiousness of the argument": Tính chất giả tạo của lập luận.
- The debate was lost due to the obvious factitiousness of his argument. (Cuộc tranh luận thất bại vì tính chất giả tạo rõ ràng trong lập luận của anh ta.)
"An air of factitiousness": Một vẻ ngoài giả tạo.
- The lavish party had an air of factitiousness, lacking genuine joy. (Bữa tiệc xa hoa mang một vẻ giả tạo, thiếu đi niềm vui chân thật.)
Biến thể và từ gần giống
Factitious (adj): giả tạo, không tự nhiên.
- His enthusiasm seemed factitious. (Sự nhiệt tình của anh ta có vẻ giả tạo.)
Factitiously (adv): một cách giả tạo.
- She smiled factitiously for the camera. (Cô ấy mỉm cười một cách giả tạo trước máy quay.)
Từ đồng nghĩa
- Artificiality: tính chất nhân tạo, giả tạo.
- Pretense: sự giả vờ, giả bộ.
- Affectation: sự màu mè, điệu bộ giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Authenticity: tính xác thực, chân thật.
- Naturalness: tính tự nhiên.
- Genuineness: tính chân thành, thật thà.
Lưu ý sử dụng
- "Factitiousness" là một danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình hoặc phân tích để chỉ trích hoặc mô tả sự thiếu chân thực.
- Từ này khác với "fictitious" (hư cấu, tưởng tượng). "Factitious" nhấn mạnh vào thứ được tạo ra một cách giả tạo để đánh lừa, trong khi "fictitious" nhấn mạnh vào thứ không có thật, được tưởng tượng ra.
danh từ
- tính chất giả tạo, tính chất không tự nhiên