fictitiousness

/fik'tiʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
fictitiousness

The author's note about the fictitiousness of the story was clear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hư cấu, tính chất tưởng tượng: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự kiện hoặc con người thật.
    • Tính chất không thực: Trạng thái của một thứ đó không tồn tại trong thực tế.
    • Tính chất giả: Đặc điểm của một thứ được tạo ra để đánh lừa hoặc không phải bản gốc, chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fictitiousness of the story made it a great fantasy novel. (Tính chất hư cấu của câu chuyện đã biến thành một tiểu thuyết giả tưởng tuyệt vời.)
    • He was unaware of the complete fictitiousness of the online profile. (Anh ta không biết về tính chất giả hoàn toàn của hồ sơ trực tuyến đó.)
    • The author embraced the fictitiousness of her characters. (Tác giả đã chấp nhận tính chất tưởng tượng của các nhân vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: "fictitiousness" thường được thảo luận để phân biệt giữa yếu tố hư cấu phi hư cấu trong một tác phẩm.
    • The essay explores the fictitiousness of the narrator's account. (Bài tiểu luận khám phá tính chất hư cấu trong lời kể của người dẫn chuyện.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc tài chính: Có thể dùng để chỉ tính chất giả mạo của một tài liệu hoặc thông tin.
    • The investigation revealed the fictitiousness of the reported expenses. (Cuộc điều tra đã tiết lộ tính chất giả của các khoản chi phí được báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fictitious (tính từ): Hư cấu, tưởng tượng, giả.
    • The book is based on a fictitious character. (Cuốn sách dựa trên một nhân vật hư cấu.)
  • Fiction (danh từ): Điều hư cấu; thể loại văn học hư cấu (tiểu thuyết, truyện ngắn).
    • She writes science fiction. ( ấy viết truyện khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication: Sự bịa đặt, sự hư cấu.
  • Falsity: Tính giả dối, tính sai sự thật.
  • Unreality: Tính không thực, tính phi thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Factuality: Tính chất dựa trên sự thật.
  • Authenticity: Tính xác thực, tính chân thực.
  • Reality: Thực tế, tính thực.
Thành ngữ liên quan
  • A figment of one's imagination: Sản phẩm của trí tưởng tượng (một thứ hoàn toàn hư cấu).
    • The monster was just a figment of the child's imagination. (Con quái vật chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng của đứa trẻ.)
fictitiousness

The author's note about the fictitiousness of the story was clear.

danh từ
  1. tính chất hư cấu, tính chất tưởng tượng, tính chất không thực
  2. tính chất giả

Từ gần giống