fictitiousness

/fik'tiʃəsnis/
danh từ
  1. tính chất hư cấu, tính chất tưởng tượng, tính chất không thực
  2. tính chất giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fictitiousness
The author's note about the fictitiousness of the story was clear.